表号 [Biểu Hiệu]
ひょうごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biểu tượng; huy hiệu; dấu hiệu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biểu tượng; huy hiệu; dấu hiệu