Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
異図
[Dị Đồ]
いと
🔊
Danh từ chung
ý định phản bội
Hán tự
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
Từ liên quan đến 異図
いとも
cực kỳ
おもいきり
hết mình; hết sức; với quyết tâm
はなはだ
rất; cực kỳ; vô cùng; cao độ; khá
ひじょうに
rất; cực kỳ
まことに
thật sự; thực sự; rất
余っ程
よっぽど
rất; khá
余程
よほど
rất; nhiều; đáng kể; khá
大いに
おおいに
rất; rất nhiều; đáng kể; cực kỳ
大きに
おおきに
rất nhiều
大層
たいそう
rất; cực kỳ; vô cùng; lớn lao; khủng khiếp
実に
じつに
thực sự; rất; khá
寔に
まことに
thật sự; thực sự; rất
思い切り
おもいきり
hết mình; hết sức; với quyết tâm
最
さい
nhất; cực kỳ
最も
もっとも
Nhất
甚だ
はなはだ
rất; cực kỳ; vô cùng; cao độ; khá
誠に
まことに
thật sự; thực sự; rất
迚も
とても
rất; cực kỳ
非常に
ひじょうに
rất; cực kỳ
いかにも
thật sự; đúng là
いっそ
thà; sớm hơn; tốt hơn; có thể cũng nên; chỉ
きわめて
cực kỳ; vô cùng; dứt khoát
ぐんと
đáng kể; rõ rệt
さね
hạt; nhân
じつに
thực sự; rất; khá
じつは
thực ra; nhân tiện; nói thật với bạn; thành thật mà nói; thẳng thắn
すこぶる
rất
ずいぶん
すいぶん
nước; chất lỏng; độ ẩm; nhựa cây; nước ép
ずんと
すんど
tấc đất
そう
có vẻ
そのじつ
thực tế
その実
そのじつ
thực tế
それはそれは
Ôi trời (thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, v.v.)
たいへん
だいへん
trả lời điểm danh thay cho người khác
たっぷり
dồi dào; phong phú
だいぶ
タイプ
loại; kiểu; dạng
とっても
とても
rất; cực kỳ
とっと
とと
cá nhỏ; chim nhỏ
とても
rất; cực kỳ
はたして
như mong đợi; đúng như dự đoán; quả nhiên
ひとかたならず
rất nhiều; vô cùng
ほんに
thật sự; rất nhiều
めっきり
đáng kể; rõ rệt
よっぽど
rất; khá
メキメキ
đáng kể; nhanh chóng
一方ならず
ひとかたならず
rất nhiều; vô cùng
世にも
よにも
cực kỳ; rất
事実
じじつ
sự thật
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
其の実
そのじつ
thực tế
在り在り
ありあり
rõ ràng; rành mạch; sống động
大して
たいして
không rất; không nhiều; không đặc biệt
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
如何にも
いかにも
thật sự; đúng là
宜
むべ
thật sự; quả thật
実
じつ
sự thật; thực tế
実は
じつは
thực ra; nhân tiện; nói thật với bạn; thành thật mà nói; thẳng thắn
実際に
じっさいに
thực sự
悉皆
しっかい
tất cả
本に
ほんに
thật sự; rất nhiều
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
本当に
ほんとうに
thực sự
根から
ねから
từ đầu; bẩm sinh
根っから
ねっから
bản chất; từ đầu; xuyên suốt; trong lòng
極
ごく
rất; cực kỳ
Xem thêm