1. Thông tin cơ bản
- Từ: 汁
- Cách đọc: しる(cũng đọc つゆ trong một số từ), On: ジュウ
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: nước/súp/nước cốt tiết ra từ thực phẩm, nước dùng; cũng chỉ phần chất lỏng nói chung
- Ví dụ điển hình: 味噌汁, 汁物, 果物の汁, 肉汁, つけ汁, 汁気
- Độ trang trọng: trung tính; một số ngữ cảnh cơ thể có thể thô mộc
2. Ý nghĩa chính
1) Nước dùng/súp: 「味噌汁」, 「豚汁」, 「汁物」.
2) Nước cốt/chất lỏng tiết ra: 「果物の汁」(nước trái cây), 「肉汁」(nước thịt), 「汁気」(độ ướt).
3) Nước chấm/dipping: 「つけ汁」(nước chấm cho mì, tempura, v.v.).
3. Phân biệt
- 汁 vs スープ: スープ thiên Tây phương; 汁 thường là phong vị Nhật (味噌汁, 豚汁) hoặc nước cốt tự nhiên.
- 汁 vs 出汁: 出汁 (だし) là nước dùng nền chiết từ kombu, katsuobushi...; 汁 là thành phẩm súp/nước hoặc chất lỏng nói chung.
- 汁 vs 汁気: 汁 là “nước/súp”; 汁気 là “độ ướt/ẩm”.
- Đọc つゆ: dùng cho nước chấm (蕎麦の汁→蕎麦つゆ); chữ vẫn là 汁.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp: 「味噌汁を作る」, 「果物の汁が飛ぶ」, 「汁気を切る」, 「つけ汁」.
- Sắc thái: với dịch cơ thể (鼻汁など) nghe thô; trong ẩm thực thì trung tính, phổ biến.
- Trong thực đơn: 「〜汁」 thường chỉ món súp có 具 (thành phần) rõ ràng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| スープ |
Gần nghĩa |
Súp |
Phong vị Tây; độ sánh đa dạng |
| 出汁 |
Liên quan |
Nước dùng nền |
Chiết xuất vị umami; nền của nhiều loại 汁 |
| 汁物 |
Liên quan |
Món súp |
Danh mục món ăn có nước |
| 汁気 |
Liên quan |
Độ ướt/ẩm |
Trong nấu ăn, chuẩn bị salad, tempura |
| 固形 |
Đối lập |
Dạng rắn |
Trái nghĩa về trạng thái vật chất |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 汁: nghĩa gốc “nước cốt, dịch lỏng”. On: ジュウ; Kun: しる/つゆ.
- Trong từ ghép: 豚汁(とんじる/ぶたじる), 味噌汁(みそしる), つけ汁(つけじる).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nấu ăn kiểu Nhật, mẹo thường gặp là “汁気を切る” trước khi chiên hoặc trộn, để món không bị bắn dầu hay nhạt vị. Trong thực đơn, hậu tố 「〜汁」 vừa gợi ấm áp đời thường vừa cho biết món có nước dùng làm chủ.
8. Câu ví dụ
- 朝は味噌汁と焼き魚をいただく。
Buổi sáng tôi dùng canh miso và cá nướng.
- 果物の汁がシャツに飛んだ。
Nước trái cây bắn lên áo sơ mi.
- 肉の汁がじゅわっとあふれた。
Nước thịt tuôn ra rịn rào.
- 麺のつけ汁は少し甘めにした。
Tôi làm nước chấm cho mì hơi ngọt một chút.
- 具だくさんの豚汁を作った。
Tôi đã nấu món canh thịt heo nhiều topping.
- サラダは汁気をしっかり切ってから和える。
Với salad, phải để ráo nước kỹ rồi mới trộn.
- 鍋の汁まで全部飲んでしまった。
Tôi đã uống cả nước lẩu luôn.
- 煮物の汁が少し濃すぎる。
Nước của món hầm hơi đậm quá.
- 魚の旨味が出た汁を味噌汁に使う。
Dùng phần nước đậm đà vị cá để nấu canh miso.
- 鼻汁が出るのでマスクを替えた。
Vì chảy nước mũi nên tôi đã thay khẩu trang.