一向に [Nhất Hướng]

いっこうに
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Trạng từ

hoàn toàn

JP: 健康けんこうのせいで仕事しごとがいっこうにはかどらない。

VI: Vì sức khoẻ, công việc của tôi không tiến triển chút nào.

Trạng từ

📝 trong câu phủ định

không chút nào

JP: かれうことはぼくには一向いっこうにわからない。

VI: Những gì anh ấy nói tôi không hề hiểu.

Trạng từ

quyết tâm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはそれで一向いっこうかまいません。
Tôi hoàn toàn không quan tâm đến điều đó.
議論ぎろん空回からまわりして一向いっこう発展はってんしなかった。
Cuộc tranh luận không tiến triển và chỉ quay vòng vòng.
大変たいへん一日ついたちでしたからおつかれでしょうね」「いいえ、一向いっこうに」
"Bạn chắc hẳn mệt mỏi sau một ngày dài như thế," "Không, tôi không sao."

Hán tự

Từ liên quan đến 一向に

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一向に
  • Cách đọc: いっこうに
  • Loại từ: phó từ
  • Sắc thái: nhấn mạnh “hoàn toàn, chẳng hề” (thường đi với phủ định)
  • Độ trang trọng: trung tính, dùng được trong văn nói và viết
  • Mẫu đi kèm: 一向に+Vない/Aくない/Nではない;(cổ) 一向に+khẳng định (nghĩa “chuyên tâm” hiếm gặp)
  • JLPT: khoảng N2~N1

2. Ý nghĩa chính

一向に diễn tả mức độ phủ định mạnh: “hoàn toàn không, chẳng hề...”. Thường dùng khi kỳ vọng có thay đổi/tiến triển nhưng thực tế không có.

3. Phân biệt

  • 全然: “hoàn toàn”, dùng rộng, có cả nghĩa tích cực trong khẩu ngữ (全然大丈夫). 一向に hầu như chỉ dùng với phủ định.
  • 一切: “tuyệt đối/hoàn toàn” + phủ định, sắc thái cứng hơn, tuyệt đối hóa. 一向に mềm hơn, mang sắc thái “chờ hoài mà không...”.
  • なかなか~ない: “mãi mà không”, trọng vào “tốn thời gian”. 一向に nhấn mạnh “không có dấu hiệu thay đổi”.
  • (Cổ/hiếm) 一向に với khẳng định: nghĩa là “chuyên tâm, nhất hướng”, nay hầu như không dùng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu tiêu biểu: 一向に良くならない/一向に減らない/一向に進まない.
  • Ngữ cảnh: bày tỏ thất vọng, sốt ruột, ngạc nhiên về việc thiếu tiến triển.
  • Sắc thái: nhấn mạnh mạnh; dùng lịch sự vẫn ổn nhưng tránh lặp quá nhiều khiến câu nặng nề.
  • Lỗi thường gặp: dùng với khẳng định theo nghĩa hiện đại là không tự nhiên (trừ vài cố định như 一向に構わない vốn là hình thức phủ định).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
全然~ない Đồng nghĩa gần hoàn toàn không Phổ biến hơn trong khẩu ngữ
一切~ない Đồng nghĩa (mạnh) tuyệt đối không Sắc thái dứt khoát, cứng
なかなか~ない Liên quan mãi mà không Nhấn vào sự chậm trễ hơn là tuyệt đối không
少しも/ちっとも~ない Đồng nghĩa thân mật chẳng chút nào Khẩu ngữ, thân mật
徐々に/着実に Đối nghĩa ngữ cảnh dần dần/đều đặn Ngược lại với “chẳng hề (tiến triển)”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (いち): một, duy nhất.
  • (こう・むく/むける): hướng về, hướng tới.
  • 一向: “một mực, nhất hướng” → nghĩa gốc “chuyên nhất”, phát triển thành “hoàn toàn (không)”.
  • に: trợ từ trạng từ hóa.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu bạn muốn giọng bớt gay gắt, đổi 一向に thành “あまり~ない” hoặc “なかなか~ない”. Còn khi cần nhấn mạnh sự “đứng yên”, 一向に rất hiệu quả trong báo cáo tiến độ hay phản hồi khách hàng.

8. Câu ví dụ

  • 薬を飲んでも症状が一向に良くならない。
    Dù đã uống thuốc mà triệu chứng hoàn toàn không khá lên.
  • 雨は降りそうなのに、風が一向に止まらない。
    Có vẻ sắp mưa mà gió chẳng hề ngớt.
  • 問い合わせたのに返事が一向に来ない。
    Tôi đã hỏi mà mãi chẳng thấy hồi âm.
  • 計画は立てたが、準備が一向に進まない。
    Kế hoạch đã lập nhưng việc chuẩn bị hoàn toàn không tiến triển.
  • 渋滞で車が一向に動かない。
    Kẹt xe nên xe chẳng nhúc nhích gì.
  • 練習しているのに、タイムが一向に縮まらない。
    Dù luyện tập mà thời gian chẳng hề rút ngắn.
  • 景気が回復すると言われるが、賃金は一向に上がらない。
    Người ta nói kinh tế phục hồi nhưng lương hoàn toàn không tăng.
  • 注意しても態度が一向に変わらない。
    Dù đã nhắc nhở mà thái độ chẳng hề thay đổi.
  • 彼は約束の時間になっても一向に現れない。
    Đến giờ hẹn rồi mà anh ta vẫn không xuất hiện.
  • この問題は議論しても解決に一向に近づかない。
    Dù bàn luận mà hoàn toàn không tiến gần đến giải pháp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一向に được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?