1. Thông tin cơ bản
- Từ: 残酷
- Cách đọc: ざんこく
- Loại từ: tính từ-na; danh từ (sự tàn nhẫn)
- Nghĩa khái quát: tàn nhẫn, độc ác, khắc nghiệt
- Danh từ hóa: 残酷さ (sự tàn nhẫn)
- JLPT (ước đoán): N2
2. Ý nghĩa chính
残酷 mô tả hành vi, tính cách hay hiện thực không có lòng trắc ẩn, gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Dùng cho con người, quyết định, hoặc “hiện thực/định luật cuộc đời” cũng được.
3. Phân biệt
- 残酷 vs 残虐: 残虐 mạnh hơn, thường gợi bạo lực tàn bạo.
- 残酷 vs 冷酷: 冷酷 nhấn “lạnh lùng, vô cảm”, chưa chắc đã bạo lực.
- 残酷 vs 無慈悲: 無慈悲 là không có lòng thương; 残酷 vừa thiếu thương xót vừa gây tổn hại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 残酷なN/Nの残酷さ/現実は残酷だ
- Ngữ cảnh: đạo đức, pháp luật, chiến tranh, phê bình xã hội, văn học.
- Từ đi kèm: 現実, 事実, 運命, 処罰, 手段, 仕打ち, 戦争, 冗談.
- Sắc thái: mạnh, phê phán; khi nói về “現実が残酷” thì mang ý khắc nghiệt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 残虐 |
Gần nghĩa (mạnh) |
tàn bạo |
Nhấn hành vi bạo lực, dã man |
| 冷酷 |
Gần nghĩa |
lạnh lùng, độc ác |
Thiếu cảm xúc, có thể không bạo lực |
| 無慈悲 |
Gần nghĩa |
vô tình, không thương xót |
Trung tính hơn về mức độ gây hại |
| 酷薄 |
Gần nghĩa (văn viết) |
khắc nghiệt, tàn nhẫn |
Sắc thái văn ngữ |
| 慈悲深い |
Đối nghĩa |
nhân từ, giàu lòng trắc ẩn |
Trái nghĩa trực tiếp |
| 優しい |
Đối nghĩa nhẹ |
hiền hậu, tử tế |
Thông dụng hằng ngày |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 残: còn lại, kéo dài; cũng mang nghĩa “tàn”.
- 酷: nghiêm khắc, nghiệt; tàn nhẫn.
- Kết hợp nghĩa: “tàn nhẫn/khắc nghiệt đến mức để lại đau đớn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đánh giá hành vi, dùng 残酷 sẽ mang tính đạo đức nặng; khi mô tả hoàn cảnh, “現実は残酷だ” nghe như kết luận chua chát, chấp nhận tính khắc nghiệt của đời. Hãy cân nhắc sắc thái để không quá cực đoan khi nói về con người thật.
8. Câu ví dụ
- 彼の発言は弱者に残酷だった。
Lời phát biểu của anh ta thật tàn nhẫn với người yếu thế.
- 試合の結果は残酷だが、受け止めるしかない。
Kết quả trận đấu thật khắc nghiệt, nhưng chỉ còn cách chấp nhận.
- その処罰はあまりに残酷だ。
Hình phạt đó quá tàn nhẫn.
- 現実は時に残酷で、公平ではない。
Thực tế đôi khi tàn nhẫn và không công bằng.
- 彼女は動物に対して残酷なことはしない。
Cô ấy không làm điều tàn ác với động vật.
- 残酷さを誇るべきではない。
Không nên tự hào về sự tàn nhẫn.
- 真実を告げるのは残酷かもしれないが必要だ。
Nói ra sự thật có thể tàn nhẫn nhưng là cần thiết.
- 戦場の残酷さを伝える記事を読んだ。
Tôi đọc một bài báo truyền tải sự tàn khốc của chiến trường.
- 彼のジョークは笑えないほど残酷だった。
Câu đùa của anh ta tàn nhẫn đến mức không thể cười nổi.
- 運命は時に人に残酷だ。
Định mệnh đôi khi thật tàn nhẫn với con người.