残酷 [Tàn Khốc]

惨酷 [Thảm Khốc]

残刻 [Tàn Khắc]

惨刻 [Thảm Khắc]

ざんこく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

tàn nhẫn; tàn bạo; vô nhân đạo

JP: 怪物かいぶつ残酷ざんこくみをかべた。

VI: Quái vật nở một nụ cười tàn nhẫn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

運命うんめいときとして残酷ざんこくである。
Số phận đôi khi rất tàn nhẫn.
かれ子供こども残酷ざんこくだ。
Anh ấy rất tàn nhẫn với bọn trẻ.
それは残酷ざんこく運命うんめいきわめつけのれいである。
Đó là ví dụ cực kỳ tàn nhẫn của số phận.
ペットを虐待ぎゃくたいするとかれ残酷ざんこくだ。
Anh ấy tàn nhẫn khi ngược đãi vật nuôi.
動物どうぶつ残酷ざんこくなことをしてはいけない。
Không được hành hạ động vật.
その残酷ざんこくおとこいぬをムチでった。
Người đàn ông tàn nhẫn đó đã đánh con chó bằng roi.
彼女かのじょわたしには残酷ざんこくそうにえる。
Cô ấy trông có vẻ tàn nhẫn với tôi.
きみ彼女かのじょのあらさがしをするのは残酷ざんこくだよ。
Việc anh tìm tòi khuyết điểm của cô ấy thật tàn nhẫn.
わたしかれきらいなのはかれ残酷ざんこくだからだ。
Tôi ghét anh ấy vì anh ấy tàn nhẫn.
かれとらよりも残酷ざんこく攻撃こうげきした。
Anh ta tấn công dã man hơn cả con hổ.

Hán tự

Từ liên quan đến 残酷

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 残酷
  • Cách đọc: ざんこく
  • Loại từ: tính từ-na; danh từ (sự tàn nhẫn)
  • Nghĩa khái quát: tàn nhẫn, độc ác, khắc nghiệt
  • Danh từ hóa: 残酷さ (sự tàn nhẫn)
  • JLPT (ước đoán): N2

2. Ý nghĩa chính

残酷 mô tả hành vi, tính cách hay hiện thực không có lòng trắc ẩn, gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Dùng cho con người, quyết định, hoặc “hiện thực/định luật cuộc đời” cũng được.

3. Phân biệt

  • 残酷 vs 残虐: 残虐 mạnh hơn, thường gợi bạo lực tàn bạo.
  • 残酷 vs 冷酷: 冷酷 nhấn “lạnh lùng, vô cảm”, chưa chắc đã bạo lực.
  • 残酷 vs 無慈悲: 無慈悲 là không có lòng thương; 残酷 vừa thiếu thương xót vừa gây tổn hại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 残酷なN/Nの残酷さ/現実は残酷
  • Ngữ cảnh: đạo đức, pháp luật, chiến tranh, phê bình xã hội, văn học.
  • Từ đi kèm: 現実, 事実, 運命, 処罰, 手段, 仕打ち, 戦争, 冗談.
  • Sắc thái: mạnh, phê phán; khi nói về “現実が残酷” thì mang ý khắc nghiệt.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
残虐 Gần nghĩa (mạnh) tàn bạo Nhấn hành vi bạo lực, dã man
冷酷 Gần nghĩa lạnh lùng, độc ác Thiếu cảm xúc, có thể không bạo lực
無慈悲 Gần nghĩa vô tình, không thương xót Trung tính hơn về mức độ gây hại
酷薄 Gần nghĩa (văn viết) khắc nghiệt, tàn nhẫn Sắc thái văn ngữ
慈悲深い Đối nghĩa nhân từ, giàu lòng trắc ẩn Trái nghĩa trực tiếp
優しい Đối nghĩa nhẹ hiền hậu, tử tế Thông dụng hằng ngày

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 残: còn lại, kéo dài; cũng mang nghĩa “tàn”.
  • 酷: nghiêm khắc, nghiệt; tàn nhẫn.
  • Kết hợp nghĩa: “tàn nhẫn/khắc nghiệt đến mức để lại đau đớn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá hành vi, dùng 残酷 sẽ mang tính đạo đức nặng; khi mô tả hoàn cảnh, “現実は残酷だ” nghe như kết luận chua chát, chấp nhận tính khắc nghiệt của đời. Hãy cân nhắc sắc thái để không quá cực đoan khi nói về con người thật.

8. Câu ví dụ

  • 彼の発言は弱者に残酷だった。
    Lời phát biểu của anh ta thật tàn nhẫn với người yếu thế.
  • 試合の結果は残酷だが、受け止めるしかない。
    Kết quả trận đấu thật khắc nghiệt, nhưng chỉ còn cách chấp nhận.
  • その処罰はあまりに残酷だ。
    Hình phạt đó quá tàn nhẫn.
  • 現実は時に残酷で、公平ではない。
    Thực tế đôi khi tàn nhẫn và không công bằng.
  • 彼女は動物に対して残酷なことはしない。
    Cô ấy không làm điều tàn ác với động vật.
  • 残酷さを誇るべきではない。
    Không nên tự hào về sự tàn nhẫn.
  • 真実を告げるのは残酷かもしれないが必要だ。
    Nói ra sự thật có thể tàn nhẫn nhưng là cần thiết.
  • 戦場の残酷さを伝える記事を読んだ。
    Tôi đọc một bài báo truyền tải sự tàn khốc của chiến trường.
  • 彼のジョークは笑えないほど残酷だった。
    Câu đùa của anh ta tàn nhẫn đến mức không thể cười nổi.
  • 運命は時に人に残酷だ。
    Định mệnh đôi khi thật tàn nhẫn với con người.
💡 Giải thích chi tiết về từ 残酷 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?