Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不人情
[Bất Nhân Tình]
ふにんじょう
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
vô nhân đạo
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
人
Nhân
người
情
Tình
tình cảm
Từ liên quan đến 不人情
冷酷
れいこく
tàn nhẫn; lạnh lùng; không khoan nhượng
残酷
ざんこく
tàn nhẫn; tàn bạo; vô nhân đạo
いけず
いけす
lồng cá; ao giữ cá; bể cá; hộp giữ cá sống
つれない
lạnh lùng
不仁
ふじん
vô nhân đạo
不親切
ふしんせつ
không thân thiện
冷血
れいけつ
lạnh lùng; vô cảm
冷酷無惨
れいこくむざん
tàn nhẫn và vô tâm; không thương xót; không thể lay chuyển; máu lạnh
冷酷無慙
れいこくむざん
tàn nhẫn và vô tâm; không thương xót; không thể lay chuyển; máu lạnh
冷酷無慚
れいこくむざん
tàn nhẫn và vô tâm; không thương xót; không thể lay chuyển; máu lạnh
冷酷無残
れいこくむざん
tàn nhẫn và vô tâm; không thương xót; không thể lay chuyển; máu lạnh
刻薄
こくはく
tàn nhẫn; vô nhân đạo; nhẫn tâm; tàn bạo
惨い
むごい
tàn nhẫn; không thương xót; tàn bạo; tàn ác; vô nhân đạo
惨たらしい
むごたらしい
tàn nhẫn
暴虐
ぼうぎゃく
bạo ngược; tàn bạo
残虐
ざんぎゃく
tàn bạo; dã man; man rợ
没義道
もぎどう
tàn bạo; vô nhân đạo
無情
むじょう
vô tình; nhẫn tâm
酷い
むごい
tàn nhẫn; không thương xót; tàn bạo; tàn ác; vô nhân đạo
酷薄
こくはく
tàn nhẫn; vô nhân đạo; nhẫn tâm; tàn bạo
Xem thêm