1. Thông tin cơ bản
- Từ: 不良
- Cách đọc: ふりょう
- Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi-na; thường dùng như tiền tố trong từ ghép chuyên ngành
- Nghĩa khái quát: sự kém/chưa đạt chuẩn; hàng lỗi; người hư hỏng; tình trạng không tốt
- Ví dụ từ ghép hay gặp: 体調不良, 機嫌不良, 不良品, 不良在庫, 不良債権, 品質不良
- Độ trang trọng: trung tính → trang trọng (nhiều trong văn bản kinh doanh/kỹ thuật)
2. Ý nghĩa chính
- Kém chất lượng/không đạt chuẩn (trong sản xuất, kiểm định): 品質が不良, 不良品, 不良率.
- Tình trạng cơ thể/tâm trạng không tốt: 体調不良, 機嫌不良.
- Thanh thiếu niên hư hỏng/đầu gấu (danh từ chỉ người, sắc thái cổ/định kiến): 不良, 不良少年.
- Thuật ngữ tài chính: 不良債権 (nợ xấu), 不良資産 (tài sản xấu).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 悪い (xấu, tệ chung) vs 不良 (không đạt chuẩn/vi phạm tiêu chí): 悪い là cảm tính; 不良 là đánh giá theo chuẩn mực kỹ thuật/quy định.
- 欠陥 (khuyết tật nghiêm trọng, mang tính cấu trúc) > 不良 (lỗi/không đạt) > 不具合 (trục trặc/vận hành không trơn tru).
- 不良少年 (cũ/định kiến) ≈ 非行少年 (trung tính pháp lý). Nên cẩn trọng khi gọi người là 不良.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong sản xuất/chất lượng: dùng như danh từ hoặc định ngữ trước danh từ: 不良品, 不良率, 不良の原因分析.
- Trong đời sống: 体調不良で休む, 機嫌不良だ. Mang nghĩa “không ổn/không khỏe”.
- Chỉ người: あの頃は不良だった (sắc thái mạnh, dễ gây khó chịu, nên hạn chế).
- Trong tài chính: 不良債権の処理 (xử lý nợ xấu) — văn cảnh kinh tế, báo cáo.
- Ngữ pháp: như な形容動詞 (不良な〜) ít hơn so với dạng danh từ-định ngữ (〜不良/不良〜) trong thực tế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 悪い |
Tương tự (rộng hơn) |
Xấu, tệ |
Cảm tính; không nhất thiết hàm ý tiêu chuẩn kỹ thuật. |
| 欠陥 |
Gần nghĩa |
Khuyết tật nghiêm trọng |
Dùng khi lỗi mang tính cấu trúc/thiết kế. |
| 不具合 |
Gần nghĩa |
Trục trặc, không vận hành tốt |
Trong IT/kỹ thuật vận hành; nhẹ hơn 欠陥. |
| 不良債権 |
Từ ghép chuyên ngành |
Nợ xấu |
Lĩnh vực tài chính-ngân hàng. |
| 良品 |
Đối nghĩa |
Hàng đạt chuẩn |
Trái với 不良品. |
| 非行少年 |
Tương đương (trung tính) |
Thiếu niên phạm pháp |
Thuật ngữ pháp lý, ít định kiến hơn 不良. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
不 (bất, không) + 良 (lương, tốt) → “không tốt/không đạt”. Nghĩa ghép trực chỉ: điều gì đó lệch khỏi tiêu chuẩn tốt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về con người, 不良 dễ mang sắc thái dán nhãn, nên trong môi trường giáo dục/pháp lý hiện đại thường dùng 非行 hay mô tả hành vi cụ thể. Trong doanh nghiệp, 不良 gắn với quản trị chất lượng: theo dõi 不良率, phân tích 不良要因, và hoạt động 不良削減.
8. Câu ví dụ
- 今日は体調不良のため、早退します。
Hôm nay vì sức khỏe không tốt nên tôi xin về sớm.
- このラインは不良率が高いので、工程を見直しましょう。
Dây chuyền này tỷ lệ lỗi cao, hãy rà soát quy trình.
- 検査で不良品が見つかった。
Đã phát hiện hàng lỗi trong khâu kiểm tra.
- 朝から機嫌不良みたいだね。
Có vẻ tâm trạng cậu không tốt từ sáng.
- 銀行は不良債権の圧縮を進めている。
Các ngân hàng đang thúc đẩy việc thu gọn nợ xấu.
- 若い頃、彼はちょっと不良だったらしい。
Nghe nói thời trẻ anh ấy hơi hư hỏng.
- 設計上の問題が不良の主因だ。
Vấn đề trong thiết kế là nguyên nhân chính của lỗi.
- この部品は接触不良を起こしやすい。
Linh kiện này dễ bị tiếp xúc kém.
- 在庫の中に不良が混ざっていないか確認してください。
Hãy kiểm tra xem trong tồn kho có lẫn hàng lỗi không.
- 長距離移動で体力が落ち、翌日は体調不良だった。
Di chuyển đường dài làm giảm thể lực, hôm sau thì sức khỏe không tốt.