大綱 [Đại Cương]

おおづな

Danh từ chung

dây thừng dày

JP: ボートは大綱たいこうきしにつながれていた。

VI: Con thuyền được buộc vào bờ bằng dây thừng lớn.

Danh từ chung

nguyên tắc cơ bản; đề cương; đặc điểm chung

Hán tự

Từ liên quan đến 大綱