売買い [Mại Mãi]

売買 [Mại Mãi]

ばいかい
バイカイ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

giao dịch chéo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ革製品かわせいひん売買ばいばいをしている。
Anh ấy kinh doanh sản phẩm da.
トムはうま売買ばいばいしている。
Tom kinh doanh mua bán ngựa.
トムは麻薬まやく売買ばいばいしている。
Tom đang mua bán ma túy.
ディール市内しない近辺きんぺん家屋かおく売買ばいばい仲介ちゅうかいしています。
Tôi làm môi giới mua bán nhà cửa trong thành phố Deal và các khu vực lân cận.

Hán tự

Từ liên quan đến 売買い