[Phẩm]

ほん

Danh từ chung

cấp bậc triều đình

Hậu tố

Lĩnh vực: Phật giáo

📝 đôi khi phát âm là ぼん, ぽん như một hậu tố

cấp độ; hạng

🔗 九品

Hậu tố

Lĩnh vực: Phật giáo

chương; phần; tập

Hán tự

Từ liên quan đến 品