Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
威儀
[Uy Nghi]
いぎ
🔊
Danh từ chung
phong thái uy nghiêm; uy nghiêm
Hán tự
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
儀
Nghi
nghi lễ
Từ liên quan đến 威儀
威厳
いげん
uy nghiêm; trang nghiêm; nghiêm trọng
威風
いふう
uy nghiêm
尊厳
そんげん
phẩm giá; uy nghi; sự thiêng liêng
偉容
いよう
vẻ uy nghi
威容
いよう
vẻ uy nghi
貫禄
かんろく
uy nghi; phẩm giá
体面
たいめん
danh dự; phẩm giá; uy tín; danh tiếng; bề ngoài
値打ち
ねうち
giá trị; đáng giá
品
しな
hàng hóa
品位
ひんい
phẩm giá; duyên dáng; cao quý
品格
ひんかく
phẩm cách; chất lượng; duyên dáng; phong cách; cấp độ
栄華
えいが
phồn hoa; vinh quang
荘厳
そうごん
trang nghiêm; hùng vĩ
貫録
かんろく
uy nghi; phẩm giá
重み
おもみ
trọng lượng
重味
おもみ
trọng lượng
面目
めんぼく
danh dự; uy tín
高位
こうい
cao quý
Xem thêm