1. Thông tin cơ bản
- Từ: 品目(ひんもく)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: mặt hàng, hạng mục hàng hóa; mục danh mục trong biểu/bảng
- Tổ hợp thường gặp: 取扱品目, 輸出入品目, 関税品目, 食料品目, 申告品目
- Ngữ vực: thương mại, logistics, kế toán, hành chính
2. Ý nghĩa chính
- Mục/mặt hàng trong danh mục: đơn vị phân loại để quản lý, báo cáo, tính thuế, thống kê.
- Hạng mục ghi trên biểu mẫu: ví dụ trong tờ khai có 欄(らん) ghi 品目.
3. Phân biệt
- 品目 vs 品種(ひんしゅ): 品目 là “mặt hàng”; 品種 là “giống” (sinh học). Hai khái niệm khác hẳn.
- 品目 vs 項目(こうもく): 項目 là “mục” nói chung. 品目 là “mục mặt hàng” cụ thể.
- 品目 vs アイテム: アイテム linh hoạt, đời thường; 品目 dùng trong quản trị, văn bản chính thức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong kinh doanh: 取扱品目一覧(danh mục mặt hàng kinh doanh), 主要品目(mặt hàng chủ lực).
- Trong logistics/hải quan: 輸出入品目, 関税品目表.
- Trong kế toán/mua sắm: 発注品目, 在庫品目, 仕入品目.
- Trên biểu mẫu: 品目欄に商品名を記入してください。→ Điền tên mặt hàng vào ô 品目.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 項目(こうもく) |
Liên quan |
mục (trong bảng/biểu) |
Tổng quát, không chỉ mặt hàng. |
| 商品(しょうひん) |
Liên quan |
hàng hóa |
Đơn vị thực tế giao dịch. |
| アイテム |
Gần nghĩa (mượn) |
mặt hàng, món |
Thân mật, marketing. |
| 分類(ぶんるい) |
Liên quan |
phân loại |
Hành động/tiêu chí phân loại. |
| 品種(ひんしゅ) |
Dễ nhầm |
giống (sinh học) |
Không đồng nghĩa với 品目. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 品: “phẩm, hàng hóa”. Âm On: ヒン.
- 目: “mục, mắt”. Âm On: モク; Âm Kun: め. Trong từ ghép mang nghĩa “mục/đầu mục”.
- Ghép nghĩa: “phẩm” + “mục” → 品目: mục/mặt hàng trong danh mục.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi làm báo cáo, xác định đúng 品目 giúp chuẩn hóa dữ liệu: so sánh theo ngành, áp mã HS đúng, và tối ưu thuế. Nhầm giữa 品目 và 品種 dễ gây sai số thống kê trong nông nghiệp.
8. Câu ví dụ
- 当社の主要品目は電子部品です。
Mặt hàng chủ lực của công ty chúng tôi là linh kiện điện tử.
- 輸入品目の関税率が改定された。
Thuế suất của các mặt hàng nhập khẩu đã được sửa đổi.
- 見積書の品目欄を確認してください。
Vui lòng kiểm tra mục mặt hàng trên báo giá.
- 新規取扱品目としてオーガニック食品を追加した。
Đã thêm thực phẩm hữu cơ làm mặt hàng kinh doanh mới.
- 在庫品目をABC分析で分類する。
Phân loại các mặt hàng tồn kho bằng phân tích ABC.
- 禁止品目に該当するかどうか確認が必要だ。
Cần xác nhận xem có thuộc mặt hàng bị cấm hay không.
- この報告書は品目別売上をまとめている。
Báo cáo này tổng hợp doanh số theo từng mặt hàng.
- 申告書の品目記載に誤りがあった。
Có sai sót trong phần ghi mặt hàng của tờ khai.
- 食品品目ごとの栄養成分を比較する。
So sánh thành phần dinh dưỡng theo từng mặt hàng thực phẩm.
- 主要輸出品目は依然として自動車だ。
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực vẫn là ô tô.