品目 [Phẩm Mục]

ひんもく
しなめ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

mặt hàng; hàng hóa; danh sách mặt hàng

JP: これらの品目ひんもく入手にゅうしゅがかなり困難こんなんだ。

VI: Những mặt hàng này khá khó để tìm mua.

Hán tự

Từ liên quan đến 品目

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 品目(ひんもく)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: mặt hàng, hạng mục hàng hóa; mục danh mục trong biểu/bảng
  • Tổ hợp thường gặp: 取扱品目, 輸出入品目, 関税品目, 食料品目, 申告品目
  • Ngữ vực: thương mại, logistics, kế toán, hành chính

2. Ý nghĩa chính

- Mục/mặt hàng trong danh mục: đơn vị phân loại để quản lý, báo cáo, tính thuế, thống kê.
- Hạng mục ghi trên biểu mẫu: ví dụ trong tờ khai có 欄(らん) ghi 品目.

3. Phân biệt

  • 品目 vs 品種(ひんしゅ): 品目 là “mặt hàng”; 品種 là “giống” (sinh học). Hai khái niệm khác hẳn.
  • 品目 vs 項目(こうもく): 項目 là “mục” nói chung. 品目 là “mục mặt hàng” cụ thể.
  • 品目 vs アイテム: アイテム linh hoạt, đời thường; 品目 dùng trong quản trị, văn bản chính thức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong kinh doanh: 取扱品目一覧(danh mục mặt hàng kinh doanh), 主要品目(mặt hàng chủ lực).
  • Trong logistics/hải quan: 輸出入品目, 関税品目表.
  • Trong kế toán/mua sắm: 発注品目, 在庫品目, 仕入品目.
  • Trên biểu mẫu: 品目欄に商品名を記入してください。→ Điền tên mặt hàng vào ô 品目.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
項目(こうもく) Liên quan mục (trong bảng/biểu) Tổng quát, không chỉ mặt hàng.
商品(しょうひん) Liên quan hàng hóa Đơn vị thực tế giao dịch.
アイテム Gần nghĩa (mượn) mặt hàng, món Thân mật, marketing.
分類(ぶんるい) Liên quan phân loại Hành động/tiêu chí phân loại.
品種(ひんしゅ) Dễ nhầm giống (sinh học) Không đồng nghĩa với 品目.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 品: “phẩm, hàng hóa”. Âm On: ヒン.
  • 目: “mục, mắt”. Âm On: モク; Âm Kun: め. Trong từ ghép mang nghĩa “mục/đầu mục”.
  • Ghép nghĩa: “phẩm” + “mục” → 品目: mục/mặt hàng trong danh mục.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm báo cáo, xác định đúng 品目 giúp chuẩn hóa dữ liệu: so sánh theo ngành, áp mã HS đúng, và tối ưu thuế. Nhầm giữa 品目 và 品種 dễ gây sai số thống kê trong nông nghiệp.

8. Câu ví dụ

  • 当社の主要品目は電子部品です。
    Mặt hàng chủ lực của công ty chúng tôi là linh kiện điện tử.
  • 輸入品目の関税率が改定された。
    Thuế suất của các mặt hàng nhập khẩu đã được sửa đổi.
  • 見積書の品目欄を確認してください。
    Vui lòng kiểm tra mục mặt hàng trên báo giá.
  • 新規取扱品目としてオーガニック食品を追加した。
    Đã thêm thực phẩm hữu cơ làm mặt hàng kinh doanh mới.
  • 在庫品目をABC分析で分類する。
    Phân loại các mặt hàng tồn kho bằng phân tích ABC.
  • 禁止品目に該当するかどうか確認が必要だ。
    Cần xác nhận xem có thuộc mặt hàng bị cấm hay không.
  • この報告書は品目別売上をまとめている。
    Báo cáo này tổng hợp doanh số theo từng mặt hàng.
  • 申告書の品目記載に誤りがあった。
    Có sai sót trong phần ghi mặt hàng của tờ khai.
  • 食品品目ごとの栄養成分を比較する。
    So sánh thành phần dinh dưỡng theo từng mặt hàng thực phẩm.
  • 主要輸出品目は依然として自動車だ。
    Mặt hàng xuất khẩu chủ lực vẫn là ô tô.
💡 Giải thích chi tiết về từ 品目 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?