1. Thông tin cơ bản
- Từ: 再三
- Cách đọc: さいさん
- Từ loại: Phó từ (danh từ phó từ – adverbial noun)
- Phong cách: Trang trọng, văn viết/diễn văn, email công việc
- Cụm liên quan: 再三再四, 再三のお願い, 再三にわたって
2. Ý nghĩa chính
再三 nghĩa là “nhiều lần”, “hết lần này đến lần khác”. Dùng để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại, thường trong bối cảnh nhắc nhở, yêu cầu, liên hệ.
3. Phân biệt
- 再三 vs 何度も/度々: Nghĩa đều là “nhiều lần”; 再三 trang trọng hơn, thiên về văn viết.
- 再三 vs 再三再四: 再三再四 nhấn mạnh mạnh hơn (nhiều lần lặp nữa).
- Lưu ý: Dùng 再三 trực tiếp làm phó từ (再三注意した). Tránh “再三に” đơn lẻ; dùng “再三にわたって” thì tự nhiên.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Phó từ đứng trước động từ: 再三お願いしましたが…
- Tính từ danh từ với の: 再三の催促, 再三のご連絡.
- Cấu trúc: 再三にわたって+動詞 (trong suốt nhiều lần).
- Dụng trong email/khiếu nại/thông báo nội bộ để nhấn mạnh đã liên hệ/nhắc nhở nhiều lần.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 何度も |
Đồng nghĩa |
Nhiều lần |
Khẩu ngữ, trung tính. |
| 度々(たびたび) |
Đồng nghĩa gần |
Thường xuyên, nhiều lần |
Hơi trang trọng khi viết thư. |
| 再三再四 |
Biến thể nhấn mạnh |
Hết lần này đến lần khác |
Nhấn mạnh hơn 再三. |
| 繰り返し |
Liên quan |
Lặp đi lặp lại |
Danh từ/Trạng từ; khái quát. |
| 一度きり |
Đối nghĩa gần |
Chỉ một lần |
Đối lập về tần suất. |
| たまに |
Đối nghĩa gần |
Thỉnh thoảng |
Tần suất thấp, ngược với “nhiều lần”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 再: tái (lại, nữa) – On: サイ
- 三: tam (ba) – On: サン
- Ý chỉ “lại đến lần thứ ba” → ngụ ý “nhiều lần”. Cách nói Hán cổ để cường điệu số lần.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp công việc, dùng 再三 giúp trình bày lịch sử liên hệ/nhắc nhở một cách lịch sự mà vẫn rõ ràng về mức độ khẩn. Khi cần nhấn mạnh hơn nữa (nhưng vẫn lịch sự), có thể dùng 再三再四 hoặc 繰り返し+動詞 để tránh cảm giác gay gắt.
8. Câu ví dụ
- 再三注意したが、改善されなかった。
Tôi đã nhắc nhở nhiều lần nhưng vẫn không cải thiện.
- 再三のお願いにもかかわらず、ご返信がありません。
Mặc dù đã đề nghị nhiều lần, chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi.
- 担当者に再三連絡した。
Tôi đã liên hệ với người phụ trách nhiều lần.
- 会議では再三にわたって同じ論点が議論された。
Tại cuộc họp, cùng một luận điểm đã được thảo luận lặp đi lặp lại.
- 取引先から再三の催促が来ている。
Đối tác đang hối thúc nhiều lần.
- 安全対策の強化を再三求めてきた。
Chúng tôi đã yêu cầu tăng cường biện pháp an toàn nhiều lần.
- 提出期限は再三周知した通りです。
Hạn nộp vẫn như đã thông báo nhiều lần.
- 同様のトラブルが再三発生している。
Sự cố tương tự đang xảy ra nhiều lần.
- 上司から再三アドバイスを受けた。
Tôi đã nhận được lời khuyên nhiều lần từ cấp trên.
- 規約違反について再三警告した。
Chúng tôi đã cảnh báo về vi phạm quy định nhiều lần.