位 [Vị]
い
Từ chỉ đơn vị đếm
hạng; vị trí
JP: チューリッヒはロンドンに次ぐ世界第二位の金市場である。
VI: Zurich là thị trường vàng lớn thứ hai thế giới, sau London.
Từ chỉ đơn vị đếm
vị trí thập phân
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm ma