不定 [Bất Định]

ふじょう
ふてい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

bất định

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

船長せんちょうは、スケジュールが不定ふていだった。
Thuyền trưởng nói rằng lịch trình còn không chắc chắn.
toのつかない不定ふていことば原形げんけい不定ふていことばう。
Người ta gọi dạng không có "to" của động từ nguyên mẫu là động từ nguyên mẫu không "to".
動詞どうしhelpはto不定ふていことば原形げんけい不定ふていことば両方りょうほうをとりますが、くだけた文体ぶんたいでは原形げんけい不定ふていことばおおいとされており、この例文れいぶんでもそれが使つかわれています。
Động từ "help" có thể đi kèm với cả to V và V nguyên mẫu, nhưng trong văn phong tự nhiên, người ta thường sử dụng V nguyên mẫu, điều này cũng được áp dụng trong ví dụ này.
つぎ動詞どうしはto不定ふていことばだけを目的もくてきにとります。
Các động từ sau chỉ lấy to vô định làm tân ngữ.
needless to sayは不定ふていことば慣用かんよう表現ひょうげんとして紹介しょうかいされることがおおいです。
Không cần phải nói, "needless to say" thường được giới thiệu như một cụm từ thông dụng với động từ nguyên mẫu.
不定ふていことば形容詞けいようしてき用法ようほうには2種類しゅるいあり、①限定げんてい用法ようほう、②叙述じょじゅつ用法ようほう。②はもちろん主格しゅかく補語ほごです。
Có hai loại cách sử dụng tính từ của động từ không xác định: ① cách sử dụng hạn định và ② cách sử dụng mô tả, trong đó ② là bổ ngữ chủ ngữ.

Hán tự

Từ liên quan đến 不定

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不定
  • Cách đọc: ふじょう(lưu ý: cách đọc chuẩn thường dùng là ふてい)
  • Loại từ: danh từ; tính từ đuôi の (不定の~)
  • Hán Việt: bất định
  • Nghĩa khái quát: không cố định, không xác định, thất thường

2. Ý nghĩa chính

  • Không xác định/không cố định: trạng thái chưa quyết, chưa định lượng/định dạng rõ ràng.
  • Không ổn định/thất thường: biến đổi theo thời điểm, không theo chu kỳ.
  • Thuật ngữ chuyên môn: toán học (不定積分 - tích phân bất định), y khoa (不定愁訴 - các triệu chứng mơ hồ), ngôn ngữ học (不定詞 - bất định từ).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 不定 vs 未定: 未定 là “chưa quyết định” (sẽ quyết sau); 不定 nhấn “không cố định/khó xác định bản chất”.
  • 不定 vs 不安定: 不安定 là “thiếu ổn định” (dễ dao động); 不定 rộng hơn, bao hàm “không xác định”.
  • 注意 về cách đọc: đọc thông dụng của 不定 là ふてい. Cách đọc ふじょう thường thuộc từ khác như 不浄(ふじょう) hoặc 浮上(ふじょう).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 不定の+danh từ (不定の要素), danh từ độc lập (予定は不定だ), trạng ngữ (不定に変化する).
  • Lĩnh vực: toán (不定方程式, 不定形0/0), y học (不定愁訴), kinh doanh/lịch (日程が不定).
  • Văn phong: thiên về học thuật, kỹ thuật; trong hội thoại thường thay bằng 未定/不安定/曖昧.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
未定 Gần nghĩa Chưa quyết định Nhấn trạng thái tạm thời, sẽ quyết
不安定 Gần nghĩa Thiếu ổn định Nghiêng về dao động, mất cân bằng
曖昧 Liên quan Mơ hồ Nhấn thiếu rõ ràng về nghĩa/ranh giới
一定/確定 Đối nghĩa Cố định/Xác định Trạng thái đã được ấn định rõ
不定積分 Thuật ngữ Tích phân bất định Toán học vi tích phân

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : không, bất. Âm On: フ.
  • : định, cố định/quyết định. Âm On: テイ/ジョウ.
  • Hợp nghĩa: “không định” → không xác định, bất định.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả lịch hoặc kết quả chưa chắc, người Nhật thường chọn 未定 trong hội thoại. Dùng 不定 khi cần sắc thái học thuật/chính xác. Ví dụ trong tài liệu kỹ thuật: “入力は不定であるため、検証が必要”. Về phát âm, bạn nên ưu tiên ふてい để đúng chuẩn.

8. Câu ví dụ

  • 出張の日程はまだ不定です。
    Lịch công tác vẫn chưa cố định.
  • 症状は不定で、日によって強さが変わる。
    Các triệu chứng thất thường, mức độ thay đổi theo ngày.
  • ニュースレターは不定期に配信します。
    Bản tin được gửi không theo kỳ cố định.
  • 数学では不定積分の計算が重要だ。
    Trong toán học, việc tính tích phân bất định rất quan trọng.
  • 結論は依然として不定のままだ。
    Kết luận vẫn đang ở trạng thái chưa xác định.
  • 彼の勤務時間は不定で、予定を合わせにくい。
    Giờ làm của anh ấy thất thường, khó sắp lịch.
  • この反応は条件によって不定に変化する。
    Phản ứng này thay đổi bất định tùy điều kiện.
  • この式は不定方程式として扱われる。
    Biểu thức này được coi là phương trình bất định.
  • 検査値に不定な変動が見られる。
    Thấy có dao động không cố định trong các chỉ số xét nghiệm.
  • 天候が不定で、計画を立てにくい。
    Thời tiết thất thường nên khó lập kế hoạch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?