一行 [Nhất Hành]

いっこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

nhóm

JP: 一行いっこう苦労くろうしてのぼっていった。

VI: Đoàn người đã vất vả leo lên.

Danh từ chung

một hành động

Hán tự

Từ liên quan đến 一行