ちょい
Trạng từ
một chút; hơi
JP: 満開をチョイ過ぎた感はありましたが、それでも、美しい桜を満喫してきました。
VI: Dù đã qua thời điểm hoa anh đào nở rộ, chúng tôi vẫn đã thưởng thức vẻ đẹp của những bông hoa tuyệt vời.
🔗 ちょっと
Trạng từ
một lát; một chút
🔗 ちょっと
Trạng từ
khá; tương đối
🔗 ちょっと
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ちょちょいのちょいだったよ。
Dễ như ăn cháo.
心配ないさ。ちょちょいのちょいだよ。
Đừng lo, chỉ là chuyện nhỏ.
ちょいとここらで河岸をかえましょうや。
Hãy thay đổi không khí một chút nào.
ちょいまち。最後までやらせろ。
Đợi một chút. Hãy để tôi làm xong.
10分ちょいで着くから待ってて。
Chỉ mất khoảng 10 phút nữa thôi, bạn đợi nhé.
ほんのちょいやくで人気があるのはすごい!
Thật tuyệt vời khi chỉ với một vai diễn nhỏ mà đã nổi tiếng!
子供の使いじゃあるまいし、もうちょいとまともな交渉してくれんかね。
Đừng như trẻ con, hãy đàm phán cho tử tế một chút.
「ちょっと10秒待ってて。忘れ物取ってくる」「分かった。じゃあ10秒数えるよ。1、2、3、4、5、6、7、8、9、10! おーい、まだー?」「ちょい、数えるの速すぎだろ!」
"Chờ 10 giây nhé, tôi đi lấy đồ quên" "Được, tôi đếm 10 giây nhé. 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10! Này, còn chưa xong à?" "Này, đếm nhanh quá!"