評定 [Bình Định]

ひょうじょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hội đồng; hội nghị; tham vấn

Hán tự

Từ liên quan đến 評定