生み [Sinh]

産み [Sản]

うみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sinh

JP: そのみのくにであるドイツでは、ホット・ドッグは「フランクフルター」とばれていた。

VI: Ở Đức, quê hương của nó, hot dog từng được gọi là "Frankfurter".

Danh từ chung

tạo ra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みたてのたまごしい。
Tôi muốn có trứng mới đẻ.

Hán tự

Từ liên quan đến 生み

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 生み
  • Cách đọc: うみ
  • Loại từ: Danh từ (gốc động từ 生む/生み出す); thường xuất hiện trong cụm cố định
  • Nghĩa khái quát: sự sinh ra, tạo ra; đặc biệt trong các cụm như 生みの親, 生みの苦しみ

2. Ý nghĩa chính

  • Sinh thành/tạo sinh (trừu tượng): quá trình tạo ra giá trị, ý tưởng, tác phẩm.
  • Sinh nở (cụ thể/ẩn dụ): trong cụm cố định 生みの親 (cha/mẹ sinh), 生みの苦しみ (nỗi khổ khi “sinh ra” thứ mới).

3. Phân biệt

  • 出産: sinh nở (thuần y học). 生み dùng nhiều trong thành ngữ hoặc nghĩa ẩn dụ.
  • 誕生: ra đời/khai sinh (trọng kết quả). 生み nhấn quá trình “tạo sinh”.
  • 生む/生み出す: động từ “sinh ra/tạo ra”. 生み là danh hóa hoặc phần trong cụm cố định.
  • 産む vs 生む: 産む thiên về sinh nở sinh học; 生む rộng và trừu tượng hơn. Trong cụm, cả hai chữ đều thấy; ở đây là 生み.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 生みの親 (cha/mẹ đẻ; người khai sinh), 生みの苦しみ (đau đớn khi tạo ra cái mới), 〜を生み出す (tạo ra ~).
  • Ngữ vực: từ văn nói đến văn viết; trong kinh doanh–sáng tạo dùng rất nhiều ở nghĩa ẩn dụ.
  • Lưu ý: 生み ít đứng đơn lẻ; thường nằm trong cụm cố định hoặc đi kèm 出す (生み出す).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
生む/生み出す Động từ gốc Sinh ra / tạo ra Dùng rộng: ý tưởng, giá trị, sản phẩm.
出産 Liên quan Sinh nở Thuật ngữ y học/đời sống.
誕生 Gần nghĩa Ra đời/ra mắt Nhấn khoảnh khắc xuất hiện.
創出/創造 Gần nghĩa Kiến tạo/sáng tạo Trang trọng, thiên kinh tế–sáng tạo.
消滅 Đối nghĩa Tiêu biến/biến mất Trái nghĩa về tồn tại.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (せい/しょう/い・う): sống, sinh, nảy sinh.
  • 生む → danh hóa thành 生み; kết hợp với 出す thành 生み出す.
  • Cụm điển hình: 生みの親 (người sinh/khai sinh), 生みの苦しみ (nỗi khổ của việc sáng tạo).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Hãy ghi nhớ 生み như “đau đớn ngọt ngào” của sáng tạo. Trong doanh nghiệp, cụm 新しい価値を生み出す là khẩu hiệu quen thuộc; trong đời thường, 生みの親 giúp nhấn mạnh trách nhiệm người khai sinh một dự án hay thương hiệu.

8. Câu ví dụ

  • この製品は彼女が生み出した独自技術に支えられている。
    Sản phẩm này được hỗ trợ bởi công nghệ độc đáo mà cô ấy đã tạo ra.
  • 新規事業には必ず生みの苦しみがある。
    Mọi dự án mới đều có nỗi khổ khi sinh ra.
  • 彼はプロジェクトの生みの親だ。
    Anh ấy là người khai sinh dự án.
  • 多様性はイノベーションを生み出す源泉だ。
    Sự đa dạng là nguồn tạo ra đổi mới.
  • 名作はしばしば生みの苦しみを経て完成する。
    Tuyệt tác thường hoàn thành sau những nỗi khổ khi sáng tạo.
  • このブランドの生みの親は地方の若手職人だ。
    Người khai sinh thương hiệu này là một nghệ nhân trẻ địa phương.
  • 現場の課題から新たな需要が生み出される。
    Từ các vấn đề tại hiện trường, nhu cầu mới được tạo ra.
  • 発想を生み出す仕組みを組織内に作りたい。
    Tôi muốn xây dựng cơ chế tạo ra ý tưởng trong tổ chức.
  • 彼女の小説は時代の空気を生み出している。
    Tiểu thuyết của cô ấy tạo nên không khí của thời đại.
  • 完成までの生みの苦しみをチームで分かち合った。
    Cả đội đã cùng chia sẻ nỗi vất vả khi sinh ra sản phẩm cho tới lúc hoàn thành.
💡 Giải thích chi tiết về từ 生み được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?