点ける [Điểm]

つける
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bật; thắp sáng

JP: テレビをつけて。

VI: Bật ti vi đi.

🔗 付ける・つける

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしは100てん満点まんてんで80てんった。
Tôi đã đạt 80 điểm trên tổng số 100 điểm.
レポートてん上限じょうげんを10てんとします。
Điểm tối đa cho báo cáo là 10 điểm.
いいてんれた?
Bạn được điểm cao không?
そのてんではただしい。
Ngoài những điểm đó ra, mọi thứ đều đúng.
テスト、なんてんだった?
Bạn được bao nhiêu điểm trong bài kiểm tra?
それが重要じゅうようてんです。
Đó là điểm quan trọng.
それはデリケートなてんです。
Đó là một vấn đề nhạy cảm.
だれ最高さいこうてんだった?
Ai đạt điểm cao nhất?
だれでもてんわるてんっている。
Ai cũng có điểm tốt và điểm xấu.
いまじゃ、ボクのお料理りょうりレベルは、100てんちゅう45てんくらい。スゴイだろ、あかてんじゃないのさ!
Hiện tại, mức độ nấu ăn của tôi đạt khoảng 45 điểm trên 100. Thật tuyệt, không phải điểm kém đâu nhé!

Hán tự

Từ liên quan đến 点ける