着る [Khán]

著る [Trứ]

きる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

mặc

JP: 「あのあかふくるのはよしなさい」「なぜいけないの」

VI: "Đừng mặc bộ đồ đỏ đó nữa," "Tại sao lại không?"

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

📝 như 汚名を〜, 罪を〜, v.v.

chịu trách nhiệm

JP: そのおとこ反逆はんぎゃくしゃ汚名おめいをきせられた。

VI: Người đàn ông đó đã bị gán cho danh nghĩa kẻ phản bội.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マジであれがたいの?
Cậu thật sự muốn mặc cái đó à?
てみない?
Bạn có muốn thử mặc không?
パジャマはないよ。
Tôi không mặc đồ ngủ đâu.
おんるよ。
Tôi sẽ nhớ ơn bạn.
夏服なつふくればいいのに。
Bạn nên mặc quần áo mùa hè.
ケンはふくた。
Ken đã mặc quần áo.
なにたら?
Sao bạn không mặc gì vào?
てみてもいいかしら?
Tôi có thể thử mặc được không nhỉ?
学生がくせいふくろ。
Hãy mặc đồng phục học sinh.
彼女かのじょはセーターをた。
Cô ấy đã mặc một chiếc áo len.

Hán tự

Từ liên quan đến 着る

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 着る
  • Cách đọc: きる
  • Loại từ: Động từ nhóm 2 (ichidan), có thể dùng dạng kính ngữ/khách khí qua các cấu trúc khác
  • Ý nghĩa khái quát: mặc, khoác (quần áo nói chung, nhất là phần thân trên)
  • Trình độ tham khảo: JLPT N5–N4
  • Tính chất: dùng rất thường ngày; đi với trợ từ を cho đồ mặc

2. Ý nghĩa chính

  • Mặc/đeo trang phục lên người: コートを着る (mặc áo khoác), 服を着る (mặc quần áo).
  • Hàm ý “đã mặc xong”, trạng thái trên người đã có đồ đó (khác với かぶる/はく cho các vị trí khác).

3. Phân biệt

  • 着る vs はく(穿く): 着る cho phần thân trên/toàn thân (シャツ、コート、ワンピース), còn はく cho phần thân dưới/đồ đi chân (ズボン、スカート、くつ、くつ下).
  • 着る vs かぶる: かぶる cho đồ đội đầu (帽子、ヘルメット).
  • 着る vs つける/する/はめる/かける: phụ kiện (ネクタイをする/つける, 指輪をはめる, 眼鏡をかける) không dùng 着る.
  • 着る vs 着用する: 着用する trang trọng, văn bản hướng dẫn/quy định an toàn.
  • Đồng âm khác nghĩa: 切る(きる) là “cắt”, khác kanji và nghĩa.
  • Liên quan: 身に着ける (trang trọng/bao quát “mang trên người” cả kỹ năng/kiến thức), 着こなす (biết phối đồ đẹp), 着替える (thay đồ), 脱ぐ (cởi).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: N(服など)+ を + 着る着ます. Ví dụ: スーツを着ます
  • Chia động từ: 着ます・着て・着た・着ない・着られる(khả năng/ bị động)・着させる(khiến mặc).
  • Kính trọng thường dùng: お召しになる (tôn kính) thay cho 着る khi nói về người trên; với bản thân dùng 丁寧語 着ます là đủ.
  • Đi kèm: 上着/コート/シャツ/セーター/ドレス/浴衣/制服 など.
  • Phối hợp: 服を重ねて着る (mặc nhiều lớp), 正装を着る, 寝間着を着る (đồ ngủ).
  • Lưu ý: nhầm lẫn giữa 着る (mặc) và 着く(つく: đến nơi)/ 付く(つく: dính vào).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
着用する Đồng nghĩa (trang trọng) mặc/đeo (đúng quy định) Dùng trong hướng dẫn, an toàn lao động: ヘルメットを着用する
身に着ける Liên quan mang trên người; lĩnh hội Vừa nghĩa đen vừa nghĩa bóng (kỹ năng)
脱ぐ Đối nghĩa cởi (quần áo/giày) Áp dụng cho đồ mặc/đi
はく(穿く) Liên quan (khác vị trí) mặc/đi (phần dưới, giày tất) ズボンをはく, 靴をはく
かぶる Liên quan (khác vị trí) đội (mũ) 帽子をかぶる
かける Liên quan (khác vật) đeo (kính) 眼鏡をかける

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 着
  • Âm On: チャク; Âm Kun: き(る), つ(く)
  • Nghĩa gốc: mặc, đến (tới nơi), dính vào
  • Bộ thủ: 目; Thành phần thường thấy: 羊 + 目 (hình thanh)
  • Từ ghép liên quan: 到着(とうちゃく: đến nơi), 着用(ちゃくよう: mặc/đeo đúng quy định), 着物(きもの: kimono)

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói lịch sự về người khác mặc gì, người Nhật hay dùng お召しになる thay cho 着る để thể hiện kính trọng. Trong sinh hoạt, phân biệt động từ theo vị trí trang phục là rất quan trọng: dùng sai (ví dụ 帽子を着る) nghe “sai tai” với người bản ngữ. Ngoài ra, văn hóa Nhật hay cởi giày khi vào nhà: 靴を脱ぐ là kết hợp quen với 着る/はく trong ngữ cảnh ra vào nhà.

8. Câu ví dụ

  • 寒いのでコートを着る
    Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác.
  • 今日はスーツを着ます
    Hôm nay tôi mặc bộ vest.
  • このシャツは涼しくて、夏によく着る
    Cái áo sơ mi này mát, tôi hay mặc vào mùa hè.
  • 帰ったら部屋着に着替える前に、まず上着を脱ぐ
    Về đến nhà trước khi thay đồ mặc ở nhà, tôi cởi áo khoác ra trước.
  • 制服を正しく着てください。
    Vui lòng mặc đúng đồng phục.
  • 子どもにパジャマを着せる
    Mặc đồ ngủ cho con.
  • 彼は和服をおしゃれに着こなす
    Anh ấy biết mặc đồ Nhật rất sành điệu.
  • 現場では必ずヘルメットを着用すること。
    Tại công trường nhất định phải đội mũ bảo hộ.
  • このドレスは私には少し大きくて着られない
    Cái váy này hơi rộng nên tôi không mặc được.
  • 先生は式典で紋付き袴をお召しになった
    Thầy giáo đã mặc áo kimono trang trọng tại lễ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 着る được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?