日 [Nhật]
か
Danh từ dùng như hậu tố
ngày trong tháng
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm ngày
Danh từ dùng như hậu tố
ngày trong tháng
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm ngày