1. Thông tin cơ bản
- Từ: 太陽
- Cách đọc: たいよう
- Loại từ: Danh từ
- JLPT: N3
- Nghĩa chính: Mặt Trời; ánh nắng, nguồn năng lượng mặt trời
- Hán Việt: thái dương
- Chủ đề: Thiên văn, khoa học, thời tiết, năng lượng
- Kanji: 太 + 陽
2. Ý nghĩa chính
- Ngôi sao trung tâm của Hệ Mặt Trời (太陽系の中心の恒星).
- Ánh nắng, năng lượng mặt trời trong ngữ cảnh đời sống/kỹ thuật (太陽光, 太陽熱).
- Ẩn dụ về sự ấm áp, tỏa sáng: 太陽のような笑顔.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 太陽 vs 日: 太陽 là cách gọi khoa học/chính thức; 日 mang nghĩa “mặt trời/mặt ngày” trong từ ghép/ngày tháng.
- 太陽 vs 日光/日差し: 太陽 là thiên thể; 日光/日差し là “ánh nắng”.
- 陽: nghĩa “ánh dương”, dùng trong 陽気, 太陽光など.
- 恒星: danh từ khoa học “ngôi sao”, 太陽 là một trong số các 恒星.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả hiện tượng tự nhiên: 太陽が昇る/沈む, 太陽が照る/隠れる.
- Kỹ thuật/năng lượng: 太陽光発電, 太陽電池, 太陽熱温水器.
- Khoa học: 太陽フレア (bùng nổ mặt trời), 太陽風, 太陽活動.
- Ẩn dụ: 太陽のように明るい性格.
- Phong cách linh hoạt: văn miêu tả, khoa học, đời sống đều dùng tốt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 日光/日差し | Liên quan | Ánh nắng | Hiện tượng ánh sáng từ Mặt Trời |
| 月 | Đối chiếu | Mặt Trăng | Thiên thể vệ tinh của Trái Đất |
| 恒星 | Liên quan | Ngôi sao | Phân loại thiên văn, 太陽 là một 恒星 |
| 太陽光発電 | Liên quan | Điện năng lượng mặt trời | Lĩnh vực ứng dụng |
| 日食 | Liên quan | Nhật thực | Hiện tượng thiên văn liên quan 太陽 |
| 陰 | Đối chiếu | Bóng râm, âm | Đối lập khái niệm với dương/ánh sáng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
太: lớn, to; 陽: bộ 阜 (đồi) + 昜 (dương, sáng). Ghép nghĩa “ánh dương lớn” → Mặt Trời.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong miêu tả, kết hợp với động từ chuyển động “昇る/沈む” tạo cảm giác thời gian, còn với “照る/差す” nhấn mạnh ánh sáng. Khi viết kỹ thuật, hãy dùng các từ chuẩn như 太陽光パネル, 変換効率 để bài chính xác.
8. Câu ví dụ
- 朝、東の空から太陽が昇ってきた。
Buổi sáng, Mặt Trời mọc lên từ phía đông.
- 雲が厚くて太陽が見えない。
Mây dày nên không thấy Mặt Trời.
- 屋根に太陽光パネルを設置した。
Đã lắp pin năng lượng Mặt Trời trên mái nhà.
- 真夏の太陽が容赦なく照りつける。
Mặt Trời giữa hè chiếu gay gắt không nương tay.
- 夕方、太陽が海に沈んでいく。
Chiều tối, Mặt Trời dần lặn xuống biển.
- この植物は十分な太陽光がないと育たない。
Loài cây này không lớn nếu thiếu ánh sáng Mặt Trời đầy đủ.
- 強い太陽風が通信に影響する恐れがある。
Gió Mặt Trời mạnh có nguy cơ ảnh hưởng thông tin liên lạc.
- 彼女の笑顔は太陽のように明るい。
Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như Mặt Trời.
- 明日は太陽の位置を観察して影の長さを測る。
Ngày mai sẽ quan sát vị trí Mặt Trời để đo độ dài bóng.
- 突然の太陽フレアでオーロラが観測された。
Một cơn bùng nổ Mặt Trời bất ngờ đã tạo ra hiện tượng cực quang được quan sát.