何も [Hà]
Độ phổ biến từ: Top 3000
Cụm từ, thành ngữ
📝 với động từ phủ định
(không) bất cứ điều gì; (không có gì) cả; (không) bất kỳ; không có gì
JP: 過ちのない者は何も作り出せない。
VI: Người không mắc sai lầm là người không tạo ra được gì.
Cụm từ, thành ngữ
📝 như ...も何も
và mọi thứ khác; và tất cả
JP: 車も何もなく、生活保護で生きてます。
VI: Không có xe cộ gì cả, tôi đang sống nhờ vào trợ cấp xã hội.
Cụm từ, thành ngữ
📝 như ...なくてもいい, ...ことはない, v.v.
(không) chút nào; (không) đặc biệt; (không) đến mức đó