ハード
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khó; cứng
JP: ウーッ、今日の練習はいつになくハードで辛い。
VI: Ồ, buổi tập hôm nay khác thường, rất vất vả và khó khăn.
Trái nghĩa: ソフト
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ viết tắt
phần cứng
JP: Xbox 360については「いいハードです」と開口一番切り出した。
VI: Ngay khi mở miệng, người đó đã nói về Xbox 360 rằng "Đó là một thiết bị tốt".
🔗 ハードウェア
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ viết tắt
ổ cứng
JP: ハードが断片化を起こしてるみたい。
VI: Ổ cứng có vẻ như đang bị phân mảnh.
🔗 ハードディスク
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ハードな一週間だった。
Tuần này thật vất vả.
トムにとって減量はハードです。
Việc giảm cân rất khó khăn đối với Tom.
パソコンのハードドライブって、何?
Ổ cứng máy tính là gì?
彼はハードワークによってとても疲れている。
Anh ấy rất mệt mỏi vì làm việc chăm chỉ.
バイクに乗るのとハードロックのコンサートが大好き。
Tôi rất thích đi xe máy và tham dự các buổi hòa nhạc rock.
「情報スーパーハイウェイ」の真のインパクトは、情報インフラの構築により経済が従来のハードやモノづくり中心の実体経済から知識、情報、ソフトを主体とした経済に移行し、そこから生まれる新しい産業や経済活動にある。
Tác động thực sự của "Đại lộ thông tin siêu tốc" nằm ở việc xây dựng cơ sở hạ tầng thông tin, khiến nền kinh tế chuyển từ tập trung vào sản xuất và vật chất sang một nền kinh tế dựa trên kiến thức, thông tin và phần mềm, từ đó phát triển các ngành công nghiệp và hoạt động kinh tế mới.