1. Thông tin cơ bản
- Từ: 複雑
- Cách đọc: ふくざつ
- Loại từ: Tính từ đuôi な (形容動詞)
- Nghĩa khái quát: phức tạp, rối rắm, nhiều lớp, khó nắm bắt một cách đơn giản
- Ngữ vực: trung tính, dùng cả trong đời sống và học thuật
- Thường gặp trong: 複雑な問題, 複雑な手続き, 複雑な気持ち, 構造が複雑, 関係が複雑, 複雑化する
2. Ý nghĩa chính
複雑 diễn tả trạng thái có nhiều yếu tố đan xen khiến việc hiểu, giải quyết hay mô tả trở nên khó khăn. Có thể là “cấu trúc phức tạp” (về kỹ thuật), “thủ tục rắc rối” (về hành chính), hay “tâm trạng phức tạp” (về cảm xúc).
3. Phân biệt
- 複雑 vs 難しい: 複雑 nhấn vào nhiều yếu tố, mối quan hệ chồng chéo; 難しい nhấn vào độ khó nói chung.
- 複雑 vs 煩雑: 煩雑 thiên về “lằng nhằng, rườm rà” (đặc biệt thủ tục, giấy tờ); 複雑 bao quát hơn.
- 複雑 vs ややこしい (khẩu ngữ): ややこしい là cách nói đời thường, sắc thái “rắc rối, lằng nhằng”.
- 複雑 vs 入り組んだ: 入り組んだ mang sắc thái văn viết, nhấn vào sự “đan xen chằng chịt”.
- Danh từ hóa: 複雑さ (tính phức tạp); Động từ hóa: 複雑化する (trở nên phức tạp).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: 複雑だ/複雑な + 名詞 (Ví dụ: 複雑な構造, 複雑な事情)
- Trạng từ: 複雑に + 動詞 (Ví dụ: 問題を複雑にする: làm vấn đề trở nên phức tạp)
- Danh-động từ: 複雑化(する) (Ví dụ: 社会問題が複雑化している)
- Cảm xúc: 複雑な気持ち/心境 (vừa vui vừa buồn, khó tả)
- Ngành kỹ thuật: 配線が複雑, 構造が複雑, アルゴリズムが複雑
- Hành chính: 手続きが複雑, ルールが複雑
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 単純 | Đối nghĩa | đơn giản | Ít yếu tố, dễ hiểu |
| ややこしい | Gần nghĩa (khẩu ngữ) | rắc rối | Thân mật, đời thường |
| 煩雑 | Gần nghĩa | rườm rà, phiền phức | Thủ tục/giấy tờ, công việc vụn vặt |
| 入り組んだ | Đồng nghĩa (văn viết) | đan xen phức tạp | Hay dùng trong mô tả cấu trúc |
| 緻密 | Liên quan | tỉ mỉ, chi li | Nhấn sự chi tiết chặt chẽ |
| 複雑化 | Danh-động từ | trở nên phức tạp | Đi với する, xu hướng |
| 複雑骨折 | Từ ghép | gãy xương phức tạp | Thuật ngữ y khoa |
| 明快 | Đối nghĩa gần | rõ ràng, mạch lạc | Văn bản, lời giải thích |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 複: “phức” – nhiều, lặp, chồng lớp (bộ 糸 liên tưởng “nhiều sợi”).
- 雑: “tạp” – tạp nhạp, pha trộn nhiều thứ (chỉ ý “lẫn lộn”).
- Ghép nghĩa: 複 + 雑 → “nhiều lớp và tạp”, từ đó ra nghĩa “phức tạp”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi bạn do dự giữa 複雑 và 難しい, hãy hỏi: “Cái khó đến từ nhiều yếu tố đan xen (複雑) hay chỉ đơn thuần khó (難しい)?” Trong giao tiếp, nói ややこしい cho thân mật, còn văn bản chính thức ưu tiên 複雑/煩雑. Với cảm xúc, 複雑な気持ち diễn tả “không thuần nhất”, vừa tích cực vừa tiêu cực cùng lúc.
8. Câu ví dụ
- この問題は複雑すぎて、初心者には難しい。
Bài này quá phức tạp, nên với người mới thì khó.
- 手続きが複雑で時間がかかった。
Thủ tục phức tạp nên mất thời gian.
- 事情は複雑だから、簡単には説明できない。
Hoàn cảnh phức tạp nên không thể giải thích đơn giản.
- 複雑な気持ちだ。嬉しいような、寂しいような。
Tâm trạng thật phức tạp, vừa vui lại vừa buồn.
- 配線が複雑なので、触らないでください。
Dây nối phức tạp nên xin đừng chạm vào.
- 都市の交通網は年々複雑化している。
Mạng lưới giao thông đô thị ngày càng trở nên phức tạp.
- 彼の家族関係は複雑だ。
Mối quan hệ gia đình của anh ấy rất phức tạp.
- 設計が複雑なほど、コストが上がる。
Thiết kế càng phức tạp thì chi phí càng tăng.
- その表情には複雑な感情が読み取れる。
Có thể đọc được cảm xúc phức tạp trên nét mặt đó.
- 複雑骨折で入院した。
Nhập viện vì gãy xương phức tạp.