ガード
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bảo vệ; vệ sĩ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bảo vệ; vệ sĩ