Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
893
やくざ
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
yakuza
🔗 ヤクザ
Từ liên quan đến 893
やくざ者
やくざもの
con bạc chuyên nghiệp; xã hội đen
下らない
くだらない
vặt vãnh; không đáng kể; vô giá trị
無用
むよう
vô dụng
無益
むえき
vô ích
無駄
むだ
vô ích; lãng phí
益体もない
やくたいもない
vô dụng; vô giá trị; ngớ ngẩn; tầm thường
あそび人
あそびにん
tay chơi; kẻ phóng đãng
いたずら
nghịch ngợm; trò đùa; trò chơi khăm
かいない
vô giá trị; vô ích
くだらない
vặt vãnh; không đáng kể; vô giá trị
だめ
ため
lợi ích
ならず者
ならずもの
kẻ côn đồ; kẻ xấu
ばくち打ち
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
へっぽこ
vô dụng; kém cỏi
ギャング
băng nhóm
ギャンブラー
người đánh bạc
フーリガン
hooligan
ヘッポコ
へっぽこ
vô dụng; kém cỏi
ヤクザ
(thành viên của) yakuza; gangster; mobster
不用
ふよう
không sử dụng; không dùng
乱暴者
らんぼうもの
kẻ côn đồ; kẻ du côn
乱波
らっぱ
côn đồ; du côn; kẻ cướp; kẻ xấu; kẻ vô lại
乱破
らっぱ
côn đồ; du côn; kẻ cướp; kẻ xấu; kẻ vô lại
儚い
はかない
thoáng qua; ngắn ngủi; phù du; vô thường
兇漢
きょうかん
kẻ xấu; kẻ ác
兇賊
きょうぞく
kẻ cướp hung ác
凶徒
きょうと
kẻ nổi loạn
凶漢
きょうかん
kẻ xấu; kẻ ác
凶賊
きょうぞく
kẻ cướp hung ác
勝負師
しょうぶし
người đánh bạc
博奕打
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
博奕打ち
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
博徒
ばくと
con bạc
博打打
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
博打打ち
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
徒爾
とじ
vô ích
徒者
いたずらもの
người gây rối; kẻ chơi khăm; kẻ nghịch ngợm
暴れん坊
あばれんぼう
trẻ nghịch ngợm
暴れ者
あばれもの
người thô lỗ
暴力団員
ぼうりょくだんいん
thành viên băng đảng; yakuza
暴漢
ぼうかん
du côn
渡世人
とせいにん
con bạc; yakuza; người không có công việc hợp pháp
無頼漢
ぶらいかん
kẻ côn đồ; kẻ ác
狼藉者
ろうぜきもの
kẻ gây rối
甲斐ない
かいない
vô giá trị; vô ích
甲斐無い
かいない
vô giá trị; vô ích
甲斐無し
かいなし
vô giá trị; vô dụng; vô vọng
荒くれ
あらくれ
thô lỗ; ồn ào; hoang dã; bạo lực
荒くれ者
あらくれもの
kẻ côn đồ; người ồn ào
賭博師
とばくし
người đánh bạc
遊び人
あそびにん
tay chơi; kẻ phóng đãng
遊人
ゆうじん
người không có nghề nghiệp cố định; người nhàn rỗi; tay chơi
鉄火
てっか
sắt nóng đỏ
鉄火打ち
てっかうち
con bạc
馬鹿らしい
ばからしい
ngớ ngẩn; vô lý
馬鹿馬鹿しい
ばかばかしい
ngớ ngẩn; lố bịch
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
Xem thêm