Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄火打ち
[Thiết Hỏa Đả]
てっかうち
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
con bạc
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
火
Hỏa
lửa
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
Từ liên quan đến 鉄火打ち
あそび人
あそびにん
tay chơi; kẻ phóng đãng
ばくち打ち
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
やくざ
ヤクザ
(thành viên của) yakuza; gangster; mobster
やくざ者
やくざもの
con bạc chuyên nghiệp; xã hội đen
ギャンブラー
người đánh bạc
勝負師
しょうぶし
người đánh bạc
博奕打
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
博奕打ち
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
博徒
ばくと
con bạc
博打打
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
博打打ち
ばくちうち
người đánh bạc chuyên nghiệp
渡世人
とせいにん
con bạc; yakuza; người không có công việc hợp pháp
賭博師
とばくし
người đánh bạc
遊び人
あそびにん
tay chơi; kẻ phóng đãng
遊人
ゆうじん
người không có nghề nghiệp cố định; người nhàn rỗi; tay chơi
鉄火
てっか
sắt nóng đỏ
Xem thêm