評判 [Bình Phán]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
danh tiếng; sự đánh giá (công chúng); sự phổ biến
JP: スキャンダルで会社の評判が落ちた。
VI: Vụ bê bối đã làm giảm uy tín của công ty.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tin đồn; lời đồn; chuyện (ví dụ: của thị trấn)
JP: そのニュースは大評判を巻き起こした。
VI: Tin tức đó đã gây ra một làn sóng phản ứng lớn.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
danh tiếng; tai tiếng
JP: この本で、君はかなり評判になるよ。
VI: Với quyển sách này, bạn sẽ trở nên nổi tiếng đấy.