1. Thông tin cơ bản
- Từ: 好評
- Cách đọc: こうひょう
- Loại từ: Danh từ; Tính từ-na
- Nghĩa khái quát: lời khen, đánh giá tốt, tiếng lành từ công chúng
- Ngữ vực: kinh doanh, truyền thông, giải trí, giáo dục
2. Ý nghĩa chính
好評 chỉ tình trạng được nhiều người đánh giá cao, nhận phản hồi tích cực. Dùng cho sản phẩm, dịch vụ, tác phẩm, sự kiện, bài giảng… Ví dụ các cụm cố định: 好評を博す (gặt hái lời khen), 好評を得る (nhận đánh giá tốt), 好評につき (do được ủng hộ), 好評発売中 (đang bán rất được ưa chuộng).
3. Phân biệt
- 好評 vs 高評価: Cả hai đều là “đánh giá cao”. 好評 nhấn vào sự ưa chuộng rộng rãi của công chúng; 高評価 thiên về mức điểm/đánh giá cao (tính định lượng, chuyên môn).
- 好評 vs 人気: 人気 là “độ nổi tiếng/được ưa chuộng”, không nhất thiết vì chất lượng tốt. 好評 hàm ý “được khen” về chất lượng/nội dung.
- 好評 vs 好感: 好感 là “cảm tình tốt” mang tính cá nhân. 好評 là “lời khen/đánh giá tốt” mang tính cộng đồng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 好評だ/好評の+名詞: Sử dụng như tính từ-na. Ví dụ: 好評のドラマ。
- 好評を博す/得る/集める: Cụm trang trọng, hay dùng trong báo chí, review.
- 好評につき: Mẫu thông báo kinh doanh, kéo dài thời gian, tăng suất chiếu…
- 好評発売中: Cụm quảng cáo cố định, ghi trên poster, website.
- Ngữ cảnh: truyền thông, báo cáo kinh doanh, thông cáo báo chí, giới thiệu sản phẩm/sự kiện.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 高評価(こうひょうか) |
Đồng nghĩa gần |
đánh giá cao |
Thiên về thang điểm, nhận định chuyên môn. |
| 好感(こうかん) |
Liên quan |
cảm tình tốt |
Cảm xúc cá nhân hơn là đánh giá công chúng. |
| 人気(にんき) |
Liên quan |
độ phổ biến |
Nổi tiếng nhưng không chắc được khen về chất lượng. |
| 称賛(しょうさん) |
Đồng nghĩa |
tán dương, khen ngợi |
Trang trọng, văn viết. |
| 不評(ふひょう) |
Đối nghĩa |
tiếng xấu, bị chê |
Trái nghĩa trực tiếp với 好評. |
| 酷評(こくひょう) |
Đối nghĩa/đối lập |
phê bình gay gắt |
Nhấn mạnh mức độ chê nặng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 好: Bộ 女 (phụ nữ) + 子 (trẻ con) → “điều tốt, thích”. Âm On: こう; Kun: す・この・よ。Nghĩa: yêu thích, tốt.
- 評: Bộ 言 (lời nói) + 平 (bằng phẳng) → “nhận xét, bình luận”. Âm On: ひょう。Nghĩa: đánh giá, bình.
- Ghép nghĩa: “lời đánh giá tốt” → 好評.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tiêu đề PR/báo chí, 好評 tạo sắc thái tích cực mà không cần công bố số liệu. Tuy nhiên, nếu hướng đến tính thuyết phục, nên đi kèm bằng chứng: đánh giá sao, số lượng bán, trích dẫn nhận xét. Cụm 好評につき dùng rất tự nhiên trong thông báo gia hạn chương trình khuyến mãi hoặc tăng suất diễn.
8. Câu ví dụ
- 新商品のデザインは好評だ。
Thiết kế của sản phẩm mới được khen ngợi.
- ドラマは視聴者から好評を博している。
Bộ phim truyền hình đang gặt hái lời khen từ khán giả.
- 好評につき、販売期間を延長します。
Do được ủng hộ, chúng tôi kéo dài thời gian bán.
- レビューサイトで好評を得た。
Đã nhận đánh giá tốt trên trang review.
- この講義は学生に好評だ。
Buổi giảng này được sinh viên khen.
- 前作が好評だったため、続編が制作された。
Vì phần trước được khen, nên đã làm phần tiếp theo.
- 好評発売中。
Đang bán và rất được ưa chuộng.
- 企画は社内で好評を博し、採用が決まった。
Kế hoạch được khen trong nội bộ và đã được thông qua.
- 新メニューが予想以上に好評だ。
Món mới được khen hơn dự đoán.
- 展示会は来場者に好評で、予約が殺到した。
Triển lãm được khách tham quan khen, đặt chỗ đổ về dồn dập.