人望 [Nhân Vọng]

じんぼう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chung

sự nổi tiếng; danh tiếng tốt; sự kính trọng

Hán tự

Từ liên quan đến 人望