1. Thông tin cơ bản
- Từ: 栄光
- Cách đọc: えいこう
- Từ loại: Danh từ
- Lĩnh vực: Văn chương, thể thao, tôn giáo, lịch sử
- Khái quát: “Vinh quang”, sự rạng rỡ do thành tựu, chiến thắng hay phẩm giá cao quý mang lại.
2. Ý nghĩa chính
- Vinh quang, vinh hiển: Trạng thái được ngưỡng mộ vì thành tựu xuất sắc (栄光を勝ち取る, 栄光に輝く).
- Hào quang danh dự: Sắc thái trang trọng, giàu cảm xúc, hay dùng trong diễn văn, văn viết.
3. Phân biệt
- 栄光 vs 光栄(こうえい): 栄光 nói về vinh quang đạt được; 光栄 là “vinh hạnh” theo phép lịch sự khi nói về cảm giác của bản thân (Ví dụ: お会いできて光栄です).
- 栄光 vs 名誉/栄誉: 名誉/栄誉 thiên về “danh dự” (tư cách, danh vị); 栄光 thiên về “hào quang chiến thắng, thành tựu”.
- Đối nghĩa gần: 屈辱 (nhục nhã), 敗北 (thất bại), 汚名 (tai tiếng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong thể thao, nghệ thuật, quân sự, tôn giáo: 栄光の歴史, 栄光の瞬間, 栄光ある伝統.
- Đi kèm động từ: 勝ち取る, 掴む, 手にする, 分かち合う, 讃える, 輝く.
- Sắc thái trang trọng, hùng tráng; ít dùng trong hội thoại đời thường trừ khi dụng ý tu từ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 光栄 |
Dễ nhầm |
Vinh hạnh |
Dùng khi nói lịch sự về cảm xúc cá nhân. |
| 名誉/栄誉 |
Gần nghĩa |
Danh dự/ vinh dự |
Thiên về danh vị, tước hiệu, giải thưởng. |
| 威光 |
Liên quan |
Uy quang, uy thế |
Không nhất thiết gắn với thành tựu. |
| 屈辱 |
Đối nghĩa |
Nhục nhã |
Đối lập về cảm giác giá trị. |
| 汚名 |
Đối nghĩa |
Ô danh |
Trái ngược với hào quang. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 栄 (えい): vinh, thịnh, rạng rỡ.
- 光 (こう): ánh sáng.
- Kết hợp: 栄(vinh)+ 光(ánh sáng) → hình ảnh “ánh sáng vinh quang”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
“栄光” thường đi cùng hình ảnh nỗ lực bền bỉ và câu chuyện vượt khó. Khi viết, đặt “栄光” cạnh các danh từ thời điểm như 瞬間, 舞台, 頂点 sẽ tạo sắc thái hùng tráng. Ngược lại, để tránh quá kịch tính, có thể dùng “成果” hay “勝利”.
8. Câu ví dụ
- チームは決勝で栄光を勝ち取った。
Đội đã giành lấy vinh quang ở trận chung kết.
- あの瞬間こそ彼の栄光の頂点だった。
Khoảnh khắc ấy chính là đỉnh cao vinh quang của anh.
- 努力の末に栄光は彼らに微笑んだ。
Sau bao nỗ lực, vinh quang đã mỉm cười với họ.
- 栄光ある歴史の陰には無数の犠牲がある。
Đằng sau lịch sử vinh quang là vô số hy sinh.
- 彼女は栄光に酔うことなく次の挑戦へ向かった。
Cô không say men vinh quang mà hướng tới thử thách tiếp theo.
- 観客は選手たちの栄光を称えた。
Khán giả tán dương vinh quang của các vận động viên.
- 敗北と栄光は紙一重だ。
Thất bại và vinh quang đôi khi chỉ cách nhau một ranh giới mỏng.
- 栄光への道は決して平坦ではない。
Con đường tới vinh quang không bao giờ bằng phẳng.
- 彼は仲間と栄光を分かち合った。
Anh chia sẻ vinh quang cùng đồng đội.
- この賞は作家人生の栄光だ。
Giải thưởng này là vinh quang trong đời nhà văn.