1. Thông tin cơ bản
- Từ: 敬意
- Cách đọc: けいい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: sự kính trọng, lòng tôn kính đối với người hay giá trị nào đó
- Mức độ trang trọng: Trang trọng, dùng nhiều trong công việc, nghi lễ, văn bản
- Ngữ vực thường gặp: xã hội, văn hóa, quan hệ công việc, giáo dục
- Collocation điển hình: 敬意を払う/示す/表する/表明する、〜に対する敬意、敬意ある態度
- JLPT gợi ý: khoảng N2–N1 (tham khảo)
2. Ý nghĩa chính
敬意 là thái độ tôn trọng chân thành dành cho người khác, tập thể, truyền thống, quy tắc hay thành tựu. Thường đi cùng các động từ như 敬意を払う (bày tỏ kính trọng), 敬意を示す (thể hiện sự kính trọng) hoặc cấu trúc 〜に対する敬意 (sự kính trọng đối với ~).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 敬意 vs 尊敬: Cả hai đều liên quan “tôn trọng”. 敬意 nhấn vào thái độ, cử chỉ lịch sự mang tính xã hội, còn 尊敬 nhấn vào tôn kính từ đáy lòng đối với phẩm chất, năng lực của ai đó.
- 敬意 vs 畏敬(いけい): 畏敬 là “kính sợ, kính nhiễu” trước sự vĩ đại, thiêng liêng (thiên nhiên, thần linh...). 敬意 trung tính và phổ thông hơn.
- Lưu ý không nhầm với 敬語(けいご, kính ngữ): đây là hệ thống cách nói lịch sự, không phải “sự kính trọng” như 敬意.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp:
- 〜に対する敬意を示す/払う
- 敬意を表する/表明する
- 敬意ある態度/言動
- Ngữ cảnh: diễn văn, email công việc, lễ tưởng niệm, phát ngôn trang trọng, truyền thông đa văn hóa.
- Sắc thái: lịch sự, điềm đạm; dùng để tạo khoảng cách xã hội tích cực, thể hiện phép tắc.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 尊敬 |
Gần nghĩa |
Sự tôn kính |
Nhấn mạnh cảm xúc tôn kính đối với phẩm chất, thành tựu cá nhân |
| 敬語 |
Liên quan |
Kính ngữ |
Hệ thống ngôn ngữ thể hiện 敬意 trong giao tiếp |
| 畏敬 |
Từ gần nghĩa (sắc thái mạnh) |
Kính sợ, kính nhiễu |
Dùng cho đối tượng vĩ đại, thiêng liêng |
| 礼節 |
Liên quan |
Lễ tiết, phép tắc |
Chuẩn mực hành vi thể hiện sự tôn trọng |
| 軽蔑 |
Đối nghĩa |
Khinh miệt |
Thái độ xem thường, trái với 敬意 |
| 侮辱 |
Đối nghĩa |
Sỉ nhục |
Hành vi làm tổn thương phẩm giá, đối lập với tôn trọng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 敬: gồm bộ 攵(攴, hành động bằng tay) gợi ý hành vi, kết hợp phần nghĩa-âm chỉ ý “kính trọng”.
- 意: bộ 心 (tâm) ở dưới, chỉ “tâm ý, ý chí”.
- Ghép nghĩa: “ý lòng tôn kính” → 敬意.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi làm việc liên văn hóa, cách bạn “thể hiện 敬意” quan trọng không kém cảm xúc bên trong. Chỉ cần điều chỉnh xưng hô, lắng nghe, và công nhận nỗ lực của người khác, bạn đã truyền tải đủ nhiều 敬意 dù khác biệt ngôn ngữ vẫn còn.
8. Câu ví dụ
- 目上の人に対する敬意を忘れてはいけない。
Không được quên sự kính trọng đối với người bề trên.
- 彼の長年の努力に敬意を表します。
Tôi xin bày tỏ sự kính trọng đối với nỗ lực nhiều năm của anh ấy.
- 異文化の相手にも敬意をもって接しましょう。
Hãy đối xử với người thuộc nền văn hóa khác bằng sự kính trọng.
- 先住民族の伝統に敬意を払うべきだ。
Chúng ta nên bày tỏ sự tôn trọng với truyền thống của người bản địa.
- 彼の決断には深い敬意を示したい。
Tôi muốn thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với quyết định của anh ấy.
- 敬意ある態度が信頼を生む。
Thái độ có sự kính trọng sẽ tạo ra niềm tin.
- 批判はしても、相手への敬意は失わない。
Dù phê bình, cũng không được đánh mất sự tôn trọng dành cho đối phương.
- 彼女は教師として学生から大きな敬意を集めている。
Cô ấy với tư cách giáo viên nhận được sự kính trọng lớn từ học sinh.
- 戦没者に黙祷を捧げ、敬意を表した。
Chúng tôi dâng phút mặc niệm cho liệt sĩ và bày tỏ sự kính trọng.
- その発言は少し敬意を欠いていると思う。
Tôi nghĩ phát ngôn đó hơi thiếu sự tôn trọng.