1. Thông tin cơ bản
- Từ: 有名
- Cách đọc: ゆうめい
- Từ loại: Tính từ - な
- JLPT: N5
- Nghĩa khái quát: nổi tiếng, có tiếng
- Cấu trúc thường gặp: 有名な+N/Nで有名だ/Aとして有名だ/世界的に有名
- Lĩnh vực dùng: chung, báo chí, quảng bá, du lịch, học thuật (trang trọng hơn với 著名)
2. Ý nghĩa chính
- 有名 nghĩa là “nổi tiếng”, “được nhiều người biết đến”. Dùng cho người, vật, địa danh, sự kiện, tác phẩm,...
- Có thể mang sắc thái trung tính hoặc kèm nội dung tiêu cực/đặc thù: Nơi đó “犯罪で有名” (nổi tiếng vì tội phạm), “温泉で有名” (nổi tiếng vì suối nước nóng).
3. Phân biệt
- 著名: trang trọng, dùng trong văn viết, học thuật. Ví dụ 著名な学者. 有名 thì trung tính, đời thường.
- 名高い: văn chương, cổ điển hơn, sắc thái “có tiếng” từ xưa.
- 人気: mức độ được ưa thích. 有名 là “ai cũng biết”, còn 人気 là “được yêu thích”. Một người có thể 有名 nhưng không 人気.
- 無名: vô danh, trái nghĩa thường thấy.
- 悪名高い: khét tiếng (tiếng xấu). Không dùng 有名 một mình khi muốn nhấn mạnh nghĩa tiêu cực mạnh.
- 知名度: danh từ chỉ “độ nhận biết”. Ví dụ 知名度が高い (độ nhận biết cao).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả danh từ: 有名な作家, 有名な観光地.
- Chỉ lý do nổi tiếng: 京都は寺で有名だ (Kyoto nổi tiếng vì chùa chiền).
- Xác định lĩnh vực/tư cách: 彼は医者として有名だ.
- Phạm vi: 世界的に/国内で/業界で有名.
- Lưu ý lịch sự: Tránh tự nhận “私は有名です” trừ khi ngữ cảnh hài hước hoặc thật sự phù hợp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 著名 | Đồng nghĩa (trang trọng) | trứ danh | Dùng trong văn trang trọng, học thuật. |
| 名高い | Gần nghĩa | có tiếng | Sắc thái văn chương, cổ điển. |
| 人気 | Liên quan | được ưa chuộng | Nhấn mạnh “ưa thích”, không chỉ “biết đến”. |
| 有名人 | Liên quan | người nổi tiếng | Danh từ chỉ người. |
| 無名 | Đối nghĩa | vô danh | Trái nghĩa trực tiếp. |
| 悪名高い | Liên quan (tiêu cực) | khét tiếng | Nhấn mạnh tiếng xấu. |
| 名物 | Liên quan | đặc sản | Thường đi với 地方・店で有名. |
| 知名度 | Liên quan | độ nhận biết | Danh từ đánh giá mức độ nổi tiếng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 有: có, sở hữu.
- 名: tên, danh tiếng.
- Kết hợp: 有名 = “có danh” → người/vật “có tiếng tăm”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dạy người học, tôi khuyên gắn 有名 với “điều gì nổi tiếng” để nói tự nhiên: 地域+で有名 / 理由+で有名.
Ngoài ra, khi khen ai, dùng 人気がある sẽ mềm hơn trong ngữ cảnh fan/giải trí; còn 有名 thiên về “được biết đến rộng rãi”.
8. Câu ví dụ
- この町は温泉で有名だ。
Thị trấn này nổi tiếng vì suối nước nóng.
- 彼は若手の研究者として有名になった。
Anh ấy đã trở nên nổi tiếng với tư cách là nhà nghiên cứu trẻ.
- 京都は寺や神社が多いことで有名です。
Kyoto nổi tiếng vì có nhiều chùa chiền và đền.
- その店はラーメンが有名らしい。
Nghe nói quán đó nổi tiếng với món ramen.
- 彼女はSNSで有名なインフルエンサーだ。
Cô ấy là một influencer nổi tiếng trên mạng xã hội.
- この山は紅葉の名所として有名だ。
Ngọn núi này nổi tiếng là nơi ngắm lá đỏ.
- あの映画監督は海外でも有名だ。
Vị đạo diễn đó nổi tiếng cả ở nước ngoài.
- ここは治安の悪さで有名になってしまった。
Chỗ này đã trở nên nổi tiếng vì an ninh kém.
- 彼は名門大学出身として有名だが、とても謙虚だ。
Anh ấy nổi tiếng là tốt nghiệp đại học danh giá nhưng rất khiêm tốn.
- 北海道は海産物が有名ですよ。
Hokkaido nổi tiếng về hải sản đấy.