1. Thông tin cơ bản
- Từ: 衣装
- Cách đọc: いしょう
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: trang phục biểu diễn/lễ phục; đồ hóa trang
- Trình độ tham khảo: N2
- Sino-Việt: Y TRANG
- Biến thể chữ: 衣裳(chính tả cổ/biến thể, cùng nghĩa)
- Cụm thường gặp: 舞台衣装, 衣装合わせ, 衣装替え, 衣装担当, 衣装レンタル, 晴れ着
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ trang phục đặc biệt dùng cho sân khấu, quay phim, lễ nghi, sự kiện, hóa trang… khác với quần áo mặc thường ngày (普段着). Ví dụ: 舞台衣装, 結婚式の衣装.
3. Phân biệt
- 衣装 vs 服/衣類: 服/衣類 là quần áo nói chung; 衣装 nhấn mạnh tính “đặc thù/sân khấu/lễ nghi”.
- 衣装 vs 服装: 服装 là “diện mạo ăn mặc/phong cách” (đúng quy cách hay không), không phải đồ cụ thể như 衣装.
- コスチューム: từ vay mượn, thường dùng trong thời trang, nghệ thuật; nghĩa gần 衣装.
- 晴れ着/礼服: lễ phục (mặc dịp trọng đại), là một loại 衣装.
- Chính tả: 衣裳 là dạng khác của 衣装, nay hay thấy trong tiêu đề nghệ thuật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Chuẩn bị: 衣装を用意する/揃える/レンタルする.
- Thử đồ: 衣装合わせ (buổi thử trang phục trước buổi diễn/chụp).
- Biểu diễn: 舞台衣装, 衣装替え(đổi đồ giữa chừng).
- Vai trò: 衣装担当, 衣装デザイン, 衣装さん (người phụ trách trang phục).
- Nguyên tắc: nhấn mạnh tính phù hợp bối cảnh, nhân vật, thời kỳ lịch sử khi chọn 衣装.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| コスチューム | Đồng nghĩa | trang phục, costume | Vay mượn; sắc thái nghệ thuật/quảng cáo. |
| 舞台衣装 | Liên quan | trang phục sân khấu | Phạm vi con của 衣装. |
| 晴れ着 | Liên quan | lễ phục | Dùng dịp trọng đại (tuổi thành niên, năm mới). |
| 礼服 | Liên quan | lễ phục trang trọng | Đám cưới, tang lễ (礼装). |
| 服 | Phân biệt | quần áo | Khái quát, dùng hằng ngày. |
| 服装 | Phân biệt | diện mạo ăn mặc | Quy định/trang phục phù hợp hoàn cảnh. |
| 普段着 | Đối nghĩa gần | đồ mặc thường ngày | Trái nghĩa ngữ dụng với 衣装. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 衣: y phục; On: イ; Kun: ころも. Sino-Việt: Y.
- 装: trang bị, trang sức; On: ソウ/ショウ; Kun: よそおう. Sino-Việt: TRANG.
- Hợp nghĩa: “y phục để trang hoàng” → trang phục đặc thù, lễ nghi, sân khấu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong sản xuất phim/sân khấu, 衣装 không chỉ “đẹp” mà còn kể chuyện: chất liệu, phom, màu sắc đều gợi thời đại, thân phận, tâm trạng nhân vật. Cụm “衣装合わせ” là mốc quan trọng để thống nhất hình tượng trước ngày quay/diễn.
8. Câu ví dụ
- 舞台の衣装を準備する。
Chuẩn bị trang phục sân khấu.
- 彼女は伝統的な衣装を着ている。
Cô ấy mặc trang phục truyền thống.
- ハロウィンの衣装を買った。
Tôi đã mua đồ hóa trang Halloween.
- 映画の衣装デザインが素晴らしい。
Thiết kế trang phục của bộ phim thật tuyệt.
- 結婚式の衣装合わせを明日行う。
Ngày mai sẽ thử trang phục cưới.
- その歌手はステージで何度も衣装替えをした。
Ca sĩ đó đã thay trang phục nhiều lần trên sân khấu.
- 衣装担当にサイズを伝えてください。
Hãy báo kích cỡ cho bộ phận phụ trách trang phục.
- 子どもたちの発表会の衣装を手作りした。
Tôi tự tay làm trang phục cho buổi biểu diễn của bọn trẻ.
- 衣装レンタルの予約をした。
Tôi đã đặt thuê trang phục.
- このイベントには特別な衣装が必要です。
Sự kiện này cần trang phục đặc biệt.