衣料 [Y Liệu]

いりょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

quần áo

JP: 衣料いりょうひんがだぶついている。

VI: Hàng may mặc đang tồn đọng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ衣料いりょうひん業界ぎょうかい本当ほんとうにうまく成功せいこうした。
Anh ấy đã thành công thực sự tốt trong ngành công nghiệp quần áo.
そのみせではくつと衣料いりょうられている。
Cửa hàng đó bán giày và quần áo.
彼女かのじょ衣料いりょうひんうときは注意深ちゅういぶか選択せんたくする。
Cô ấy rất cẩn thận khi mua quần áo.
わたしたちの毎月まいつき収入しゅうにゅうは、食料しょくりょう部屋へやだい衣料いりょう交通こうつうなどをカバーできなければならない。
Thu nhập hàng tháng của chúng tôi phải đủ để chi trả cho thực phẩm, tiền phòng, quần áo và phí di chuyển.
この代用だいよう貨幣かへいでは、会社かいしゃ直営店ちょくえいてんき、そのみせ食料しょくりょうひん衣料いりょううことしかできませんでした。
Với tiền thay thế này, bạn chỉ có thể đến cửa hàng trực thuộc công ty và mua thực phẩm và quần áo ở đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 衣料

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 衣料
  • Cách đọc: いりょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Thương mại, may mặc, thống kê tiêu dùng
  • Ghi chú: Thường chỉ “đồ mặc” hoặc “vật liệu may mặc” nói chung; gặp trong cụm 衣料品 (hàng may mặc), 衣料費 (chi phí quần áo).

2. Ý nghĩa chính

衣料 là “y phục/vật liệu – mặt hàng liên quan đến quần áo” với sắc thái danh mục hàng hóa hoặc phạm trù tiêu dùng. Nghiêng về phạm trù kinh tế – thương mại hơn là từng món cụ thể.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 衣類: Quần áo (hạng mục cụ thể, từng món). 衣料 thiên về phạm trù hàng hóa hoặc vật liệu.
  • 衣料品: Hàng may mặc (sản phẩm cụ thể bán trên thị trường).
  • 医療(いりょう): KHÁC NGHĨA hoàn toàn (y tế, chăm sóc y khoa), phát âm giống nhưng kanji khác. Tránh nhầm.
  • アパレル: Từ vay mượn (apparel), phạm vi gần với 衣料/衣料品 nhưng thiên về ngành thời trang.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong bán lẻ, thống kê: 衣料品売り場 (khu bán hàng may mặc), 衣料費 (chi cho quần áo), 冬物衣料 (đồ mùa đông).
  • Trong sản xuất: 衣料用繊維 (sợi dùng cho may mặc), 機能性衣料 (đồ công năng).
  • Văn phong: trung tính – trang trọng; thường thấy trong tin kinh tế, quảng cáo, thông báo siêu thị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
衣類 Gần nghĩa Quần áo (từng món) Nhấn vào vật phẩm cụ thể hơn 衣料.
衣料品 Biến thể Hàng may mặc Dùng trong bán lẻ, thương mại.
繊維 Liên quan Sợi, dệt may Nguyên liệu để làm 衣料.
アパレル Gần nghĩa Ngành thời trang Từ ngoại lai; bối cảnh ngành nghề.
食料 Đối lập phạm trù Thực phẩm Cặp “衣・食・住” (mặc – ăn – ở) trong đời sống.
住居 Đối lập phạm trù Nhà ở Thuộc nhóm “衣食住”.
医療 Dễ nhầm (khác nghĩa) Y tế, chăm sóc y khoa Đồng âm いりょう nhưng kanji và nghĩa khác.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (い): Y phục, quần áo.
  • (りょう): Liệu, vật liệu; chi phí.
  • Hợp nghĩa: Vật liệu/loại hàng liên quan đến quần áo → 衣料.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Hãy gắn 衣料 với bối cảnh “danh mục hàng hóa/chi tiêu” để phân biệt với 衣類. Khi đọc báo kinh tế, gặp 「衣料品の売上高」「機能性衣料」 là dấu hiệu rõ. Ngoài ra, luyện nhận diện đồng âm khác nghĩa với 医療 bằng cách “soi kanji” để tránh hiểu nhầm.

8. Câu ví dụ

  • 冬物衣料がよく売れている。
    Đồ mùa đông thuộc nhóm 衣料 đang bán chạy.
  • 今月の衣料費を見直した。
    Tôi đã xem lại chi phí quần áo tháng này.
  • この店は衣料品の品揃えが豊富だ。
    Cửa hàng này có mặt hàng may mặc rất phong phú.
  • 新素材を使った機能性衣料が注目されている。
    Đồ công năng dùng vật liệu mới đang được chú ý.
  • 被災地に衣料と食料を送った。
    Chúng tôi đã gửi quần áo và thực phẩm đến vùng thiên tai.
  • 衣料用繊維の需要が拡大している。
    Nhu cầu về sợi dùng cho may mặc đang tăng.
  • このブランドは子ども向けの衣料が強い。
    Thương hiệu này mạnh về đồ trẻ em thuộc nhóm 衣料.
  • 百貨店の衣料売り場は週末に混む。
    Khu hàng may mặc ở bách hóa rất đông vào cuối tuần.
  • 「医療」と「衣料」は同じ読みだが意味が違う。
    Y tế” và “quần áo” đọc đều là いりょう nhưng nghĩa khác nhau.
  • 夏物衣料のセールが始まった。
    Đợt giảm giá đồ mùa hè đã bắt đầu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 衣料 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?