1. Thông tin cơ bản
- Từ: 細か
- Cách đọc: こまか
- Loại từ: Dạng gốc/đổi dạng của tính từ-i 細かい; thường dùng trong biến thể 細かな (dùng trước danh từ) và 細かに (trạng từ văn viết)
- Nghĩa khái quát: nhỏ li ti; chi tiết, tỉ mỉ; tính cách chi li/khắt khe
- Sắc thái: Trung tính đến hơi trang trọng khi dùng ở dạng 細かな/細かに; trong nghĩa “nhỏ nhen” mang sắc thái tiêu cực nhẹ
- Ghi chú: Hình thái 細か xuất hiện trong các biến dạng ngữ pháp; dạng từ điển thông dụng là 細かい
2. Ý nghĩa chính
- Nhỏ, li ti: Chỉ kích thước/đơn vị nhỏ. Ví dụ: 細かい砂 (cát mịn), 細かい字 (chữ nhỏ).
- Chi tiết, tỉ mỉ: Mức độ chi tiết cao, chăm chút đến từng phần nhỏ. Ví dụ: 細かい説明, 細かな配慮.
- Chi li/nhỏ nhen (về tính cách/tiền bạc): Quan tâm quá mức đến chuyện vụn vặt. Ví dụ: お金に細かい.
3. Phân biệt
- 細かい (こまかい): Dạng từ điển chuẩn; dùng rộng rãi cả nói và viết.
- 細かな: Dạng liên thể (đứng trước danh từ) mang sắc thái văn viết/nhẹ nhàng. Ví dụ: 細かな違い.
- 細かに: Trạng từ văn viết. Ví dụ: 細かに確認する.
- 小さい vs 細かい: 小さい nói về “nhỏ” nói chung; 細かい nhấn mạnh “nhỏ đến mức chi li/vi mô” hoặc “mức độ chi tiết”.
- 細やか(こまやか): Gần nghĩa “tinh tế, ân cần” hơn là “nhỏ/chi tiết” thuần túy.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 細かい+名詞: 細かい説明, 細かい作業, 細かい粒.
- 細かな+名詞: 細かな配慮, 細かな点, 細かな違い.
- 細かに/細かく+動詞: 細かに検討する, 細かく区切る.
- Thành ngữ: お金に細かい (chi li chuyện tiền bạc), 細かいところまで (đến từng chi tiết nhỏ).
- Ngữ cảnh: miêu tả vật liệu mịn, hướng dẫn chi tiết, công việc cần độ chính xác cao; chú ý sắc thái tiêu cực khi nói về tính cách.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 詳しい |
Đồng nghĩa gần |
Chi tiết, tường tận |
Nhấn mạnh kiến thức/độ hiểu biết, không phải kích thước nhỏ |
| 綿密な |
Đồng nghĩa |
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng |
Trang trọng, dùng trong kế hoạch/điều tra |
| 微細な |
Đồng nghĩa |
Vi mô, rất nhỏ |
Kỹ thuật/khoa học |
| こまごま(と) |
Liên quan |
Chi li, tỉ mỉ |
Trạng từ, văn nói cũng dùng |
| 大まか |
Đối nghĩa |
Đại khái |
Ngược nghĩa về mức độ chi tiết |
| 粗い |
Đối nghĩa |
Thô, thô ráp; sơ sài |
Vừa chỉ bề mặt, vừa chỉ mức độ thô sơ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji chính: 細 (Hán Việt: TẾ) + kana 「か」.
- Âm On: サイ; Âm Kun: こま(かい), ほそ(い).
- Bộ thủ: 糸; Cấu tạo: 糸 (tơ) + 田 (ruộng) → ý nghĩa gốc: mảnh, nhỏ như sợi.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi miêu tả mức độ chi tiết trong công việc chuyên môn, dùng 細かな/細かに giúp câu văn trang trọng, tự nhiên hơn so với lặp lại とても細かい. Ngược lại, khi mô tả tính cách, hãy cân nhắc sắc thái: 几帳面 (ngăn nắp, tích cực) khác với お金に細かい (chi li, đôi khi mang ý không hay).
8. Câu ví dụ
- ここは細かいところまで説明してあって分かりやすい。
Phần này giải thích tới tận chi tiết nhỏ nên dễ hiểu.
- 細かな注意事項は後述します。
Các lưu ý chi tiết sẽ được trình bày sau.
- 彼はお金に細かいから、割り勘は円単位まで計算する。
Anh ấy chi li chuyện tiền bạc nên chia tiền đến tận đơn vị yên.
- 作業工程を細かく分けて管理する。
Chia nhỏ các công đoạn để quản lý.
- 出荷前に細かに検品してください。
Hãy kiểm tra tỉ mỉ trước khi xuất hàng.
- 細かいミスが積み重なると大問題になる。
Những lỗi nhỏ tích lại sẽ thành vấn đề lớn.
- 要件をもう少し細かく定義しよう。
Hãy định nghĩa yêu cầu chi tiết hơn chút nữa.
- この店は細かな配慮が行き届いている。
Quán này chăm chút rất tỉ mỉ.
- 彼は性格が細かすぎて、周りが疲れることもある。
Tính anh ấy quá chi li nên đôi khi làm người xung quanh mệt mỏi.
- 細かいお金(小銭)を持っていますか。
Bạn có tiền lẻ không?