細か [Tế]

こまか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Tính từ đuôi na

nhỏ; chi tiết

JP:

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こまかなほこりが空中くうちゅういている。
Bụi mịn đang lơ lửng trong không khí.
彼女かのじょこまかなゆき湖面こめんるのをながめていた。
Cô ấy đã ngắm nhìn những bông tuyết nhỏ rơi xuống mặt hồ.
教師きょうしがあまりきびしいと、学生がくせいこまかなてんをつけなければならない。
Khi giáo viên quá nghiêm khắc, học sinh phải chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
宇宙うちゅうふく宇宙うちゅう飛行ひこうたちをこまかな宇宙塵うちゅうじんとの衝突しょうとつによる怪我けがからまもる。
Bộ đồ vũ trụ bảo vệ các phi hành gia khỏi chấn thương do va chạm với các hạt bụi vũ trụ nhỏ.

Hán tự

Từ liên quan đến 細か

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 細か
  • Cách đọc: こまか
  • Loại từ: Dạng gốc/đổi dạng của tính từ-i 細かい; thường dùng trong biến thể 細かな (dùng trước danh từ) và 細かに (trạng từ văn viết)
  • Nghĩa khái quát: nhỏ li ti; chi tiết, tỉ mỉ; tính cách chi li/khắt khe
  • Sắc thái: Trung tính đến hơi trang trọng khi dùng ở dạng 細かな/細かに; trong nghĩa “nhỏ nhen” mang sắc thái tiêu cực nhẹ
  • Ghi chú: Hình thái 細か xuất hiện trong các biến dạng ngữ pháp; dạng từ điển thông dụng là 細かい

2. Ý nghĩa chính

  • Nhỏ, li ti: Chỉ kích thước/đơn vị nhỏ. Ví dụ: 細かい砂 (cát mịn), 細かい字 (chữ nhỏ).
  • Chi tiết, tỉ mỉ: Mức độ chi tiết cao, chăm chút đến từng phần nhỏ. Ví dụ: 細かい説明, 細かな配慮.
  • Chi li/nhỏ nhen (về tính cách/tiền bạc): Quan tâm quá mức đến chuyện vụn vặt. Ví dụ: お金に細かい.

3. Phân biệt

  • 細かい (こまかい): Dạng từ điển chuẩn; dùng rộng rãi cả nói và viết.
  • 細かな: Dạng liên thể (đứng trước danh từ) mang sắc thái văn viết/nhẹ nhàng. Ví dụ: 細かな違い.
  • 細かに: Trạng từ văn viết. Ví dụ: 細かに確認する.
  • 小さい vs 細かい: 小さい nói về “nhỏ” nói chung; 細かい nhấn mạnh “nhỏ đến mức chi li/vi mô” hoặc “mức độ chi tiết”.
  • 細やか(こまやか): Gần nghĩa “tinh tế, ân cần” hơn là “nhỏ/chi tiết” thuần túy.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 細かい+名詞: 細かい説明, 細かい作業, 細かい粒.
    • 細かな+名詞: 細かな配慮, 細かな点, 細かな違い.
    • 細かに/細かく+動詞: 細かに検討する, 細かく区切る.
    • Thành ngữ: お金に細かい (chi li chuyện tiền bạc), 細かいところまで (đến từng chi tiết nhỏ).
  • Ngữ cảnh: miêu tả vật liệu mịn, hướng dẫn chi tiết, công việc cần độ chính xác cao; chú ý sắc thái tiêu cực khi nói về tính cách.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
詳しい Đồng nghĩa gần Chi tiết, tường tận Nhấn mạnh kiến thức/độ hiểu biết, không phải kích thước nhỏ
綿密な Đồng nghĩa Tỉ mỉ, kỹ lưỡng Trang trọng, dùng trong kế hoạch/điều tra
微細な Đồng nghĩa Vi mô, rất nhỏ Kỹ thuật/khoa học
こまごま(と) Liên quan Chi li, tỉ mỉ Trạng từ, văn nói cũng dùng
大まか Đối nghĩa Đại khái Ngược nghĩa về mức độ chi tiết
粗い Đối nghĩa Thô, thô ráp; sơ sài Vừa chỉ bề mặt, vừa chỉ mức độ thô sơ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji chính: (Hán Việt: TẾ) + kana 「か」.
  • Âm On: サイ; Âm Kun: こま(かい), ほそ(い).
  • Bộ thủ: 糸; Cấu tạo: 糸 (tơ) + 田 (ruộng) → ý nghĩa gốc: mảnh, nhỏ như sợi.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi miêu tả mức độ chi tiết trong công việc chuyên môn, dùng 細かな/細かに giúp câu văn trang trọng, tự nhiên hơn so với lặp lại とても細かい. Ngược lại, khi mô tả tính cách, hãy cân nhắc sắc thái: 几帳面 (ngăn nắp, tích cực) khác với お金に細かい (chi li, đôi khi mang ý không hay).

8. Câu ví dụ

  • ここは細かいところまで説明してあって分かりやすい。
    Phần này giải thích tới tận chi tiết nhỏ nên dễ hiểu.
  • 細かな注意事項は後述します。
    Các lưu ý chi tiết sẽ được trình bày sau.
  • 彼はお金に細かいから、割り勘は円単位まで計算する。
    Anh ấy chi li chuyện tiền bạc nên chia tiền đến tận đơn vị yên.
  • 作業工程を細かく分けて管理する。
    Chia nhỏ các công đoạn để quản lý.
  • 出荷前に細かに検品してください。
    Hãy kiểm tra tỉ mỉ trước khi xuất hàng.
  • 細かいミスが積み重なると大問題になる。
    Những lỗi nhỏ tích lại sẽ thành vấn đề lớn.
  • 要件をもう少し細かく定義しよう。
    Hãy định nghĩa yêu cầu chi tiết hơn chút nữa.
  • この店は細かな配慮が行き届いている。
    Quán này chăm chút rất tỉ mỉ.
  • 彼は性格が細かすぎて、周りが疲れることもある。
    Tính anh ấy quá chi li nên đôi khi làm người xung quanh mệt mỏi.
  • 細かいお金(小銭)を持っていますか。
    Bạn có tiền lẻ không?
💡 Giải thích chi tiết về từ 細か được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?