[Sản]

さん

Danh từ chung

📝 thường là お〜

sinh nở

🔗 お産

Danh từ chung

xuất xứ

JP: 静岡しずおかさんのおちゃ宇治うじさんのおちゃではなにちがいますか。

VI: Sự khác biệt giữa trà Shizuoka và trà Uji là gì?

Danh từ dùng như hậu tố

sản phẩm của; sản xuất tại

Danh từ chung

tài sản; của cải

Hán tự

Từ liên quan đến 産