Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生産
[Sinh Sản]
せいざん
🔊
Danh từ chung
sinh sống
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
Từ liên quan đến 生産
製造
せいぞう
sản xuất; chế tạo
製作
せいさく
sản xuất; chế tạo
作りだす
つくりだす
sản xuất; chế tạo; trồng (cây)
作り出す
つくりだす
sản xuất; chế tạo; trồng (cây)
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
産出
さんしゅつ
sản xuất; sản lượng; sản xuất ra
造りだす
つくりだす
sản xuất; chế tạo; trồng (cây)
造り出す
つくりだす
sản xuất; chế tạo; trồng (cây)
造る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
作製
さくせい
sản xuất; chế tạo
工作
こうさく
thủ công
拵える
こしらえる
làm; chế tạo
産
ウブ
thiếu kinh nghiệm (trong cuộc sống); chưa tinh tế; non nớt; chưa trưởng thành
産する
さんする
sinh (con); được sinh ra
製する
せいする
làm (cái gì đó)
プロダクション
sản xuất
マニュファクチャー
sản xuất
作
さく
tác phẩm (nghệ thuật); sản phẩm; sản xuất
作りあげる
つくりあげる
xây dựng; hoàn thành; tạo dựng; tạo ra; lắp ráp
作り上げる
つくりあげる
xây dựng; hoàn thành; tạo dựng; tạo ra; lắp ráp
作成
さくせい
làm (báo cáo, kế hoạch, hợp đồng, v.v.); soạn thảo; viết ra; chuẩn bị; tạo (tập tin, trang web, tài khoản, v.v.)
出産
しゅっさん
sinh con; sinh nở; đẻ; sinh sản
制作
せいさく
tác phẩm (phim, sách)
加工
かこう
sản xuất; chế biến; xử lý; gia công
培う
つちかう
nuôi dưỡng; phát triển
培養
ばいよう
nuôi cấy; trồng trọt
工業
こうぎょう
công nghiệp
栽培
さいばい
trồng trọt
生み
うみ
sinh
生成
せいせい
tạo ra; sinh ra; hình thành; dẫn xuất
生育
せいいく
sinh và phát triển; sinh đẻ và nuôi dưỡng; phát triển; nuôi dưỡng
産す
さんす
sinh (con); được sinh ra
産み
うみ
sinh
産業
さんぎょう
ngành công nghiệp
組み立てる
くみたてる
lắp ráp; dựng lên
組立てる
くみたてる
lắp ráp; dựng lên
育てる
そだてる
nuôi dưỡng
造り上げる
つくりあげる
xây dựng; hoàn thành; tạo dựng; tạo ra; lắp ráp
Xem thêm