加工 [Gia Công]

かこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sản xuất; chế biến; xử lý; gia công

JP: イチゴは加工かこうされてジャムになります。

VI: Dâu tây được chế biến thành mứt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ミルクはバターに加工かこうされる。
Sữa được chế biến thành bơ.
牛乳ぎゅうにゅう加工かこうされてバターやチーズになる。
Sữa được chế biến thành bơ và phô mai.
アイロンをかけるのが苦手にがてだから永久えいきゅうプレス加工かこうふくう。
Tôi không giỏi ủi quần áo nên tôi mua quần áo có chế độ không nhăn.
アイドルグループのうち1人ひとり加工かこう感覚かんかく絶対ぜったいぶっこわれてるよね。
Một thành viên trong nhóm thần tượng đó chắc chắn là đã phá hỏng cảm quan chỉnh sửa rồi.

Hán tự

Từ liên quan đến 加工

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 加工
  • Cách đọc: かこう
  • Từ loại: Danh từ; động từ する
  • JLPT (ước lượng): N2
  • Lĩnh vực: kỹ thuật, sản xuất, vật liệu, thực phẩm, dữ liệu/hình ảnh
  • Mẫu ghép: N+加工(木材加工、金属加工、食品加工、画像加工)

2. Ý nghĩa chính

  • Gia công, chế biến, xử lý: Tác động lên vật liệu/dữ liệu để thay đổi hình dạng, tính chất, giá trị sử dụng.
  • Sản phẩm đã qua chế biến (dạng ghép/miêu tả): 加工品 = hàng đã qua chế biến.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 製造 vs 加工: 製造 = sản xuất ra sản phẩm hoàn chỉnh; 加工 = công đoạn gia công/chế biến một phần.
  • 処理 vs 加工: 処理 = xử lý (rộng hơn, bao gồm xử lý rác, dữ liệu); 加工 thiên về “gia công để sử dụng”.
  • 編集 vs 画像加工: 編集 = biên tập/chỉnh sửa nội dung; 画像加工 = thao tác kỹ thuật trên hình ảnh (lọc, làm mịn, ghép...).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N を 加工する: Gia công/chế biến N.
  • N 加工の N: N đã qua xử lý dùng cho N. Ví dụ: 防水加工の布。
  • 加工品/加工精度/加工工程: thuật ngữ kỹ thuật thường gặp.
  • Ngữ cảnh: nhà máy, xưởng cơ khí, thực phẩm, may mặc, xử lý ảnh, phân tích dữ liệu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
製造 Liên quan Sản xuất Quy mô sản phẩm hoàn chỉnh
処理 Liên quan Xử lý Rộng nghĩa, không chỉ gia công
加工品 Phái sinh Hàng chế biến Sản phẩm đã qua xử lý
未加工 Đối nghĩa Chưa gia công Nguyên liệu thô
画像加工 Chuyên ngành Xử lý ảnh Điện toán/đồ họa

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(thêm, gia) + (công, việc làm) → “thêm công” lên vật liệu/dữ liệu để biến đổi chúng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

加工 nhấn vào “tác động kỹ thuật” lên đối tượng. Trong thực phẩm, sắc thái “chế biến” có thể trái với “tươi/sống”; trong cơ khí, nhấn độ chính xác, dung sai, bề mặt; trong dữ liệu/ảnh, liên quan thuật toán biến đổi.

8. Câu ví dụ

  • この工場ではアルミを精密に加工している。
    Nhà máy này gia công nhôm với độ chính xác cao.
  • 木材を乾燥・加工して家具を作る。
    Sấy và gia công gỗ để làm nội thất.
  • 画像を加工して明るさを調整した。
    Xử lý ảnh để điều chỉnh độ sáng.
  • データを加工して見やすいグラフにした。
    Xử lý dữ liệu thành biểu đồ dễ đọc.
  • この布は防水加工がしてある。
    Tấm vải này đã được xử lý chống thấm.
  • 肉の加工品は日持ちする。
    Đồ chế biến từ thịt để được lâu.
  • 表面を硬くするために熱加工を施す。
    Áp dụng xử lý nhiệt để làm cứng bề mặt.
  • 要求される加工精度は0.01ミリだ。
    Độ chính xác gia công yêu cầu là 0,01 mm.
  • 部品の受託加工を請け負う会社です。
    Đây là công ty nhận gia công linh kiện theo đơn đặt hàng.
  • 天然素材をそのまま使わず、化学的に加工する。
    Không dùng nguyên liệu tự nhiên nguyên trạng mà xử lý hóa học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 加工 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?