1. Thông tin cơ bản
- Từ: 加工
- Cách đọc: かこう
- Từ loại: Danh từ; động từ する
- JLPT (ước lượng): N2
- Lĩnh vực: kỹ thuật, sản xuất, vật liệu, thực phẩm, dữ liệu/hình ảnh
- Mẫu ghép: N+加工(木材加工、金属加工、食品加工、画像加工)
2. Ý nghĩa chính
- Gia công, chế biến, xử lý: Tác động lên vật liệu/dữ liệu để thay đổi hình dạng, tính chất, giá trị sử dụng.
- Sản phẩm đã qua chế biến (dạng ghép/miêu tả): 加工品 = hàng đã qua chế biến.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 製造 vs 加工: 製造 = sản xuất ra sản phẩm hoàn chỉnh; 加工 = công đoạn gia công/chế biến một phần.
- 処理 vs 加工: 処理 = xử lý (rộng hơn, bao gồm xử lý rác, dữ liệu); 加工 thiên về “gia công để sử dụng”.
- 編集 vs 画像加工: 編集 = biên tập/chỉnh sửa nội dung; 画像加工 = thao tác kỹ thuật trên hình ảnh (lọc, làm mịn, ghép...).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- N を 加工する: Gia công/chế biến N.
- N 加工の N: N đã qua xử lý dùng cho N. Ví dụ: 防水加工の布。
- 加工品/加工精度/加工工程: thuật ngữ kỹ thuật thường gặp.
- Ngữ cảnh: nhà máy, xưởng cơ khí, thực phẩm, may mặc, xử lý ảnh, phân tích dữ liệu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 製造 |
Liên quan |
Sản xuất |
Quy mô sản phẩm hoàn chỉnh |
| 処理 |
Liên quan |
Xử lý |
Rộng nghĩa, không chỉ gia công |
| 加工品 |
Phái sinh |
Hàng chế biến |
Sản phẩm đã qua xử lý |
| 未加工 |
Đối nghĩa |
Chưa gia công |
Nguyên liệu thô |
| 画像加工 |
Chuyên ngành |
Xử lý ảnh |
Điện toán/đồ họa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
加 (thêm, gia) + 工 (công, việc làm) → “thêm công” lên vật liệu/dữ liệu để biến đổi chúng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
加工 nhấn vào “tác động kỹ thuật” lên đối tượng. Trong thực phẩm, sắc thái “chế biến” có thể trái với “tươi/sống”; trong cơ khí, nhấn độ chính xác, dung sai, bề mặt; trong dữ liệu/ảnh, liên quan thuật toán biến đổi.
8. Câu ví dụ
- この工場ではアルミを精密に加工している。
Nhà máy này gia công nhôm với độ chính xác cao.
- 木材を乾燥・加工して家具を作る。
Sấy và gia công gỗ để làm nội thất.
- 画像を加工して明るさを調整した。
Xử lý ảnh để điều chỉnh độ sáng.
- データを加工して見やすいグラフにした。
Xử lý dữ liệu thành biểu đồ dễ đọc.
- この布は防水加工がしてある。
Tấm vải này đã được xử lý chống thấm.
- 肉の加工品は日持ちする。
Đồ chế biến từ thịt để được lâu.
- 表面を硬くするために熱加工を施す。
Áp dụng xử lý nhiệt để làm cứng bề mặt.
- 要求される加工精度は0.01ミリだ。
Độ chính xác gia công yêu cầu là 0,01 mm.
- 部品の受託加工を請け負う会社です。
Đây là công ty nhận gia công linh kiện theo đơn đặt hàng.
- 天然素材をそのまま使わず、化学的に加工する。
Không dùng nguyên liệu tự nhiên nguyên trạng mà xử lý hóa học.