歩割 [Bộ Cát]

分割 [Phân Cát]

ぶわり

Danh từ chung

tỷ lệ; tỷ lệ phần trăm

🔗 歩合・ぶあい

Danh từ chung

hoa hồng; tỷ lệ phần trăm

🔗 歩合・ぶあい

Hán tự

Từ liên quan đến 歩割