1. Thông tin cơ bản
- Từ: 推定
- Cách đọc: すいてい
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する(推定する)
- Độ khó (ước lượng JLPT): N2–N1
- Nghĩa khái quát: suy định, ước tính, phỏng định dựa trên dữ liệu/tiền đề; trong luật là giả định (presumption)
- Lĩnh vực hay gặp: thống kê, khoa học dữ liệu, pháp luật, y pháp, tài chính
- Mức độ trang trọng: trung tính → trang trọng
- Cụm thường gặp: 推定される/推定する/推定値/年齢推定/推定無罪/推定相続人
2. Ý nghĩa chính
- Ước tính/ước lượng: Tính hoặc nêu ra một giá trị gần đúng dựa trên dữ liệu, mô hình hay điều kiện giả định. Ví dụ: 売上の推定値 (giá trị ước tính doanh thu).
- Suy định/suy đoán có căn cứ: Suy ra kết luận từ chứng cứ hay tiền đề. Ví dụ: 観測結果から原因を推定する.
- Giả định pháp lý: Trạng thái được coi là đúng cho tới khi chứng minh ngược lại. Ví dụ: 推定無罪 (suy đoán vô tội), 推定相続人 (người thừa kế theo suy định).
3. Phân biệt
- 推定: ước tính/suy định có cơ sở dữ liệu, quy tắc, mô hình. Thường mang sắc thái hệ thống, khách quan.
- 推測: đoán dựa trên manh mối nhưng kém chặt chẽ hơn. Gần “phỏng đoán”.
- 予測: dự đoán tương lai (forecast). Nhấn vào thời điểm tương lai.
- 推論: suy luận logic từ tiền đề đến kết luận, thiên về lý thuyết/phép suy.
- 断定: khẳng định dứt khoát. Trái sắc thái thận trọng của 推定.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: Xを推定する/AからBを推定する/Bと推定される(bị động, khách quan)/推定値.
- Trong báo cáo/khoa học: Dùng 〜と推定される để tránh khẳng định quá mạnh: “…と推定される”.
- Trong luật: 推定無罪 (presumption of innocence), 推定相続人 (người thừa kế theo pháp định).
- Lưu ý: Luôn nêu điều kiện/giả định khi đưa ra 推定 để minh bạch phạm vi hiệu lực.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 推測 |
Gần nghĩa |
phỏng đoán |
Tự do, ít ràng buộc dữ liệu hơn 推定 |
| 予測 |
Liên quan |
dự báo |
Tập trung vào tương lai |
| 推論 |
Liên quan |
suy luận |
Logic/lý thuyết, diễn dịch/qui nạp |
| 推量 |
Gần nghĩa |
suy đoán |
Khá văn viết; sắc thái chủ quan |
| 推定値 |
Liên quan |
giá trị ước tính |
Danh từ kỹ thuật |
| 断定 |
Đối nghĩa (ngữ dụng) |
khẳng định dứt khoát |
Trái với cách nói thận trọng |
| 確定 |
Đối nghĩa |
xác định (chung cuộc) |
Khi kết quả đã chốt |
| 実証 |
Đối nghĩa (quy trình) |
chứng minh thực nghiệm |
Vượt khỏi mức ước tính |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 推(スイ): tay 扌 + chim 隹 → “đẩy; suy xét”. Gợi ý: “đẩy” suy nghĩ để ra kết luận.
- 定(テイ): mái nhà 宀 + yếu tố “đúng/chính” → “cố định, định ra”.
- Âm Hán Nhật: 推(スイ)+ 定(テイ) → すいてい.
- Liên tưởng: “định ra tạm thời dựa trên suy xét” = 推定.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo học thuật/kinh doanh, 推定 giúp giữ giọng điệu khách quan. Hãy nêu rõ phương pháp (ví dụ: MLE, Bayes), khoảng tin cậy và giả định. Tránh dùng 推定 khi kết quả đã được 確定. Trong văn bản pháp lý, đừng nhầm 推定 (presumption) với 仮定 (giả định đơn thuần) — hiệu lực pháp lý khác nhau.
8. Câu ví dụ
- 事故の原因は人為的ミスと推定されている。
Nguyên nhân tai nạn được ước định là do lỗi con người.
- 観測データから排出量を推定する。
Ước tính lượng phát thải từ dữ liệu quan trắc.
- 今期の売上推定値を提示してください。
Vui lòng trình bày giá trị ước tính doanh thu kỳ này.
- この化石は白亜紀のものと推定された。
Mẫu hóa thạch này được suy định là thuộc kỷ Phấn Trắng.
- 証拠不十分の場合、被告は推定無罪だ。
Nếu chứng cứ không đủ, bị cáo được suy đoán vô tội.
- 外部要因を考慮してパラメータを推定した。
Đã ước tính tham số có xét đến các yếu tố bên ngoài.
- 彼の年齢は三十代前半と推定される。
Tuổi của anh ấy được ước định là đầu ba mươi.
- 統計的手法により母平均を推定する。
Ước lượng trung bình tổng thể bằng phương pháp thống kê.
- 誤差を含む推定であることを明記する。
Ghi rõ đây là ước tính có sai số.
- 家庭裁判所は推定相続人を確認した。
Tòa án gia đình đã xác nhận người thừa kế theo suy định.