[Quyển]

かん

Danh từ chungTừ chỉ đơn vị đếm

tập (sách); cuộn (phim)

JP: この全集ぜんしゅうの5かん見当みあたらない。

VI: Không tìm thấy tập thứ năm của bộ sách này.

Danh từ chungTừ chỉ đơn vị đếm

cuộn (sách, tranh); cuộn (giấy)

Hán tự

Từ liên quan đến 巻