基 [Cơ]
き
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
nhóm
🔗 官能基
Danh từ chung
gốc tự do
🔗 遊離基
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm cho các vật được lắp đặt hoặc gắn (ví dụ: đèn đá, bia mộ, vệ tinh)