代償 [Đại Thường]

だいしょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

bồi thường

JP: 彼女かのじょ親切しんせつ代償だいしょうとしてなにらなかった。

VI: Cô ấy không nhận bất cứ thứ gì đổi lại cho lòng tốt của mình.

Danh từ chung

giá (để đạt được mục tiêu); chi phí

JP: こういう特典とくてんたいしてわたしたちはどんな代償だいしょう支払しはらわなければならないのか。

VI: Chúng ta phải trả giá như thế nào cho những đặc quyền này?

Danh từ chung

trả bồi thường thay cho ai đó

Danh từ chung

Lĩnh vực: Sinh học

bồi thường

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tâm lý học

bồi thường; thay thế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

税金ぜいきん文明ぶんめい社会しゃかい代償だいしょうである。
Thuế là cái giá của một xã hội văn minh.
その勝利しょうり代償だいしょうおおきかった。
Giá của chiến thắng này là rất lớn.
はじらないということが、天才てんさい代償だいしょうなんじゃないかとおもう。
Tôi nghĩ không biết xấu hổ là cái giá phải trả cho thiên tài.
平和へいわるために、これからどれだけの代償だいしょうはらわなければならぬか、予想よそうもつかぬ。
Không biết phải trả bao nhiêu giá để giành được hòa bình.
この侮辱ぶじょく代償だいしょうかならはらわせてやる。くびあらってってろ!
Tôi sẽ khiến bạn phải trả giá cho sự xúc phạm này. Cứ chờ đấy!

Hán tự

Từ liên quan đến 代償

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 代償
  • Cách đọc: だいしょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Luật, kinh tế, tâm lý học, đời sống
  • Độ trang trọng: Trang trọng; dùng nhiều trong văn viết và bình luận

2. Ý nghĩa chính

Cái giá/đại phí phải trả, sự bồi thường cho một hành động, kết quả hay thiệt hại nào đó. Có thể là cụ thể (tiền bạc) hoặc trừu tượng (thời gian, sức khỏe, cơ hội).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 代償: “cái giá phải trả” (trung tính hoặc mang sắc thái cảnh tỉnh). Cũng dùng trong tâm lý: 代償行為 (hành vi bù trừ).
  • 補償: Bồi thường mang tính pháp lý, hợp đồng; thường do bên gây thiệt hại chi trả.
  • 償い/償う: Chuộc lỗi, đền tội; sắc thái đạo đức mạnh.
  • 報い: Quả báo/đáp trả (tích cực hoặc tiêu cực), văn phong cảm thán.
  • 無償: Miễn phí, không cần bồi thường; đối lập ngữ nghĩa với “phải trả giá”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 代償を払う/伴う/求める/覚悟する/強いる
  • Ngữ cảnh: Kinh doanh (lợi nhuận và cái giá), đời sống (sức khỏe), pháp lý (bồi thường), chính trị xã hội (phát triển và hệ lụy).
  • Sắc thái: Thường có hàm ý cảnh báo: thành công hay thắng lợi có thể đi kèm 代償.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
補償 Gần nghĩa Bồi thường Tính pháp lý/kinh tế rõ ràng
償い Liên quan Chuộc lỗi Nhấn đạo đức/cảm xúc
報い Liên quan Báo đáp/quả báo Sắc thái văn chương
コスト Liên quan Chi phí Thường dùng trong kinh doanh
無償 Đối nghĩa Không cần trả phí/bồi thường Ngược nghĩa theo bối cảnh tài chính
犠牲 Gần nghĩa Hi sinh Nhấn mất mát để đạt mục tiêu

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : thay thế, đại diện; gợi nghĩa “thay cho”.
  • : bồi thường, đền bù; gồm (nhân) + (thưởng), hàm ý “đền đáp”.
  • Ghép nghĩa: “đền bù thay cho” → cái giá/bồi thường phải trả.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận, “短期的利益の代償として長期的リスクを負う” là cách diễn đạt chuẩn để chỉ cái giá dài hạn. Trong tâm lý học, “成功体験の欠如を買い物で埋めるのは代償行為だ” diễn đạt hành vi bù trừ phổ biến.

8. Câu ví dụ

  • その勝利は大きな代償を伴った。
    Chiến thắng đó đi kèm một cái giá lớn.
  • 成功の代償として自由な時間を失った。
    Tôi đã mất thời gian rảnh như là cái giá của thành công.
  • 彼は過ちの代償を払うことになった。
    Anh ấy đã phải trả giá cho sai lầm của mình.
  • 短期利益を追求すれば環境への代償は避けられない。
    Nếu theo đuổi lợi ích ngắn hạn thì cái giá đối với môi trường là không tránh khỏi.
  • 契約違反の代償として違約金が科された。
    Vì vi phạm hợp đồng nên bị phạt tiền bồi thường.
  • 健康を代償にしてまで働くべきではない。
    Không nên làm việc đến mức đánh đổi sức khỏe.
  • 無償ではなく、相応の代償が必要だ。
    Không phải miễn phí, cần một cái giá tương xứng.
  • 環境破壊の代償は計り知れない。
    Cái giá của việc hủy hoại môi trường là không thể đo lường.
  • 名誉の代償として孤独を受け入れた。
    Anh ta chấp nhận cô đơn như cái giá của danh dự.
  • その浪費は不安を紛らわす代償行為だと言われる。
    Sự phung phí đó được cho là hành vi bù trừ để xoa dịu bất an.
💡 Giải thích chi tiết về từ 代償 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?