補償 [Bổ Thường]

ほしょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bồi thường; đền bù

JP: 政府せいふ損害そんがい補償ほしょうしなければならなかった。

VI: Chính phủ phải bồi thường thiệt hại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だれがその損害そんがい補償ほしょうするの?
Ai sẽ bồi thường thiệt hại này?
保険ほけん会社かいしゃ彼女かのじょ損失そんしつ補償ほしょうするだろう。
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại cho cô ấy.
かれはおかねでその事故じこ補償ほしょうをした。
Anh ấy đã bồi thường cho vụ tai nạn bằng tiền.
政府せいふ作物さくもつけた被害ひがいたいして農民のうみん補償ほしょうした。
Chính phủ đã bồi thường cho nông dân về những thiệt hại mà hoa màu của họ gặp phải.
被害ひがいしゃたちにはけがの補償ほしょうける権利けんりがある。
Nạn nhân có quyền nhận bồi thường cho những tổn thương của họ.

Hán tự

Từ liên quan đến 補償

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 補償
  • Cách đọc: ほしょう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: bồi thường, bù đắp tổn thất (về tài sản, quyền lợi; thường dùng trong pháp lý, bảo hiểm, chính sách)
  • Mức độ trang trọng: Cao, dùng nhiều trong văn bản hành chính, báo chí, hợp đồng

2. Ý nghĩa chính

  • Bù đắp thiệt hại do tai nạn, thiên tai, lỗi của bên gây ra: 損害の補償, 補償金.
  • Đền bù quyền lợi bị mất khi có chính sách, dự án ảnh hưởng: 立ち退き補償, 移転補償.
  • Đảm bảo lợi ích tương đương khi thay thế, hủy bỏ: 代替手段による補償.

3. Phân biệt

  • 補償: Nhấn mạnh “bù đắp tổn thất/quyền lợi” trên cơ sở pháp lý hoặc thỏa thuận. Dùng được khi có/không có lỗi.
  • 賠償(ばいしょう): “bồi thường thiệt hại” mang sắc thái pháp lý mạnh, thường khi có trách nhiệm pháp lý do gây hại. Ví dụ: 損害賠償請求.
  • 弁償(べんしょう): “đền bù” trong tình huống đời thường, trả lại giá trị đồ đã làm hỏng/mất. Ví dụ: なくした本を弁償する.
  • 保証(ほしょう): “bảo đảm/đảm bảo” về chất lượng, hiệu quả; không phải bồi thường thiệt hại. Ví dụ: メーカー保証.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 損害を補償する/被害者に補償を行う/〜に対する補償補償金を支払う.
  • Ngữ cảnh: pháp lý, bảo hiểm, chính sách công, lao động (労災補償), dự án hạ tầng (移転補償), bản quyền (著作権補償).
  • Collocation thường gặp: 損害補償, 補償制度, 補償範囲, 補償責任, 休業補償, 補償パッケージ.
  • Sắc thái: trang trọng, khách quan; thường đi kèm con số, điều khoản, thời hạn chi trả.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
賠償 Gần nghĩa Bồi thường (trách nhiệm pháp lý) Mạnh về pháp lý, thường sau tranh chấp/kiện tụng
弁償 Gần nghĩa Đền bù (đồ vật, đời thường) Tình huống hàng ngày, quy mô nhỏ
補填(ほてん) Liên quan Bổ sung, bù đắp thiếu hụt Thiên về “lấp phần thiếu”, không nhất thiết là thiệt hại pháp lý
保証 Dễ nhầm Bảo đảm, cam kết Không đồng nghĩa; nhấn mạnh cam kết hơn là bồi thường
免責 Đối nghĩa gián tiếp Miễn trách nhiệm Khi miễn trách, phạm vi補償 có thể bị loại trừ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 補: “bổ” – bổ sung, bù đắp. Bộ 衤 (y phục) + 甫 (âm/ý). Nghĩa gốc: vá, bù chỗ thiếu.
  • 償: “thường” – đền, bồi thường. Bộ 亻 (nhân) + 賞 (thưởng, làm bù đắp). Hình ý: người đền bù tương xứng.
  • Tổ hợp 補+償: hành vi “bù đắp để cân bằng thiệt hại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc hợp đồng, hãy chú ý “補償範囲”, “免責事項” và “支払時期”. Trong đàm phán, nêu rõ cơ sở tính 補償金 (giá thị trường, khấu hao, tổn thất cơ hội) sẽ giúp giảm tranh chấp.

8. Câu ví dụ

  • 会社は被害者に対して損害の補償を行った。
    Công ty đã bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
  • 台風による農作物の被害は保険で補償される。
    Thiệt hại mùa màng do bão sẽ được bảo hiểm bù đắp.
  • 立ち退きに伴う補償金について住民説明会が開かれた。
    Buổi họp giải thích cho dân về tiền bồi thường khi di dời đã được tổ chức.
  • 企業は情報漏えいの顧客損害を補償する方針だ。
    Doanh nghiệp có chủ trương bồi thường thiệt hại cho khách do rò rỉ thông tin.
  • 事故の原因に過失がなくても、一定の補償が支払われる制度だ。
    Dù không có lỗi, vẫn có chế độ chi trả bồi thường nhất định.
  • 契約で補償の範囲と上限額が明記されている。
    Trong hợp đồng ghi rõ phạm vi và mức trần bồi thường.
  • 労災補償の申請には診断書が必要だ。
    Hồ sơ xin bồi thường tai nạn lao động cần có giấy chẩn đoán.
  • 著作権侵害による損害を補償請求する。
    Yêu cầu bồi thường thiệt hại do xâm phạm bản quyền.
  • 行政は漁業への影響を金銭で補償した。
    Chính quyền đã bồi thường bằng tiền cho ảnh hưởng đến ngư nghiệp.
  • メーカーは欠陥による損失を補償すると発表した。
    Nhà sản xuất tuyên bố sẽ bồi thường tổn thất do lỗi sản phẩm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 補償 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?