賠償 [Bồi Thường]

ばいしょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bồi thường; đền bù

JP: かれ怪我けが賠償ばいしょうとして多額たがくきんった。

VI: Anh ấy đã nhận được một khoản tiền lớn như bồi thường cho chấn thương.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

賠償ばいしょうきんえぐいことになるな。
Tiền bồi thường sẽ trở nên khủng khiếp đấy.
わたしかれ損害そんがい賠償ばいしょう要求ようきゅうした。
Tôi đã yêu cầu anh ấy bồi thường thiệt hại.
かれらはドライバーに損害そんがい賠償ばいしょう請求せいきゅうした。
Họ đã yêu cầu bồi thường từ tài xế.
かれらはくに相手取あいてどって損害そんがい賠償ばいしょううったえをこした。
Họ đã kiện chính phủ để đòi bồi thường thiệt hại.
彼女かのじょかれ相手取あいてどって損害そんがい賠償ばいしょう訴訟そしょうこした。
Cô ấy đã khởi kiện anh ta để đòi bồi thường thiệt hại.
我々われわれかれらが損害そんがい賠償ばいしょうこばんだので告訴こくそした。
Chúng tôi đã kiện họ vì họ từ chối bồi thường thiệt hại.
スミス損害そんがい賠償ばいしょう請求せいきゅうしてかれらを告訴こくそした。
Ông Smith đã kiện họ vì đòi bồi thường thiệt hại.
裁判所さいばんしょは、わたし損害そんがい賠償ばいしょうとして10まんドルの支払しはらいをめいじた。
Tòa án đã ra lệnh tôi phải bồi thường thiệt hại 100.000 đô la.

Hán tự

Từ liên quan đến 賠償

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 賠償
  • Cách đọc: ばいしょう
  • Từ loại: Danh từ; động từ kèm する (賠償する)
  • Sắc thái: Pháp lý, trang trọng
  • Nghĩa khái quát: bồi thường, đền bù thiệt hại (tiền bạc, nghĩa vụ chi trả)
  • Cụm thường gặp: 損害賠償, 賠償責任, 賠償金, 賠償請求, 国家賠償

2. Ý nghĩa chính

  • Bồi thường pháp lý: Trách nhiệm chi trả để bù đắp thiệt hại đã gây ra.
  • Khoản bồi thường: Số tiền/giá trị cụ thể phải trả theo phán quyết/thỏa thuận.

3. Phân biệt

  • 賠償 vs 補償: 補償 là “bù đắp” rộng (thiệt hại/lỗi hệ thống/chính sách); 賠償 nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý với bên gây hại.
  • 賠償 vs 弁償: 弁償 thường là “đền” món đồ cụ thể, phạm vi nhỏ, đời thường hơn.
  • 賠償 vs 救済: 救済 là cứu trợ, hỗ trợ; không nhất thiết do người gây hại chi trả.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 損害賠償を請求する / 被告に賠償を命じる / 賠償金を支払う.
  • Lĩnh vực: tai nạn giao thông, y khoa, lao động, bản quyền, môi trường, hợp đồng.
  • Sắc thái: trang trọng, thường đi chung với con số, căn cứ pháp lý, mức độ lỗi.
  • Loại thiệt hại: 物的損害, 人的損害, 精神的損害; yếu tố lỗi: 過失, 故意.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
損害賠償 Liên quan Bồi thường thiệt hại Cụm tiêu chuẩn trong pháp lý.
補償 Gần nghĩa Bồi hoàn, bù đắp Rộng hơn, không nhất thiết do người gây hại.
弁償 Gần nghĩa Đền bù (đồ vật) Thường dùng đời sống cá nhân.
和解 Liên quan Hòa giải Thỏa thuận mức賠償 ngoài tòa.
免責 Đối lập ngữ cảnh Miễn trách Giảm/miễn nghĩa vụ賠償.
請求 Liên quan Yêu cầu Hành vi yêu cầu bồi thường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 賠: Bộ thủ 貝 (bối); Âm On: バイ; Nghĩa: bồi (bồi thường).
  • 償: Bộ thủ 亻 (nhân); Âm On: ショウ; Nghĩa: thường (đền bù, bù đắp).
  • Ghép nghĩa: 貝 (tài sản/tiền) + 人 (người) → hành vi người trả tiền để bồi thường.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tài liệu, nên nêu rõ căn cứ pháp lý (民法/会社法等), loại thiệt hại, phương pháp tính và lãi chậm trả. Trong truyền thông, 損害賠償を求める thường đi kèm số tiền 〜円 và nguyên nhân cụ thể, giúp người đọc thấy tính trách nhiệm và hệ quả pháp lý rõ ràng.

8. Câu ví dụ

  • 被害者は損害賠償を請求した。
    Nạn nhân đã yêu cầu bồi thường thiệt hại.
  • 裁判所は被告に賠償金の支払いを命じた。
    Tòa án ra lệnh bị cáo trả tiền bồi thường.
  • 交通事故の賠償額について和解が成立した。
    Đạt được hòa giải về mức bồi thường vụ tai nạn giao thông.
  • 企業は環境汚染に対する賠償責任を負う。
    Doanh nghiệp chịu trách nhiệm bồi thường cho ô nhiễm môi trường.
  • 医療過誤に基づく賠償を求めて提訴した。
    Khởi kiện yêu cầu bồi thường do sai sót y khoa.
  • 著作権侵害の賠償請求が受理された。
    Yêu cầu bồi thường vì xâm phạm bản quyền đã được thụ lý.
  • 精神的苦痛への賠償が認められた。
    Bồi thường cho tổn thất tinh thần đã được chấp nhận.
  • 違約に伴い高額の賠償金が発生した。
    Do vi phạm hợp đồng phát sinh khoản bồi thường lớn.
  • 保険で全額賠償されるわけではない。
    Không phải lúc nào cũng được bồi thường toàn bộ bằng bảo hiểm.
  • 国家賠償訴訟で原告が勝訴した。
    Nguyên đơn đã thắng kiện trong vụ kiện bồi thường trách nhiệm nhà nước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 賠償 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?