償い [Thường]

つぐない
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

bồi thường; đền bù; chuộc lỗi

JP: このつぎつぐないをするよ。

VI: Lần sau tôi sẽ bồi thường.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたの損失そんしつつぐないます。
Tôi sẽ bồi thường cho thiệt hại của bạn.
かれ失敗しっぱいつぐないをした。
Anh ấy đã bồi thường cho sự thất bại.
かれ損害そんがいつぐないをするだろう。
Anh ấy sẽ bồi thường thiệt hại.
かれんでつみつぐなった。
Anh ấy đã chết và chuộc tội.
できるかぎりのつぐないはするつもりだ。
Tôi sẽ bù đắp hết mức có thể.
かれあにつみつぐないをした。
Anh ấy đã chuộc lỗi cho tội của anh trai.
あなたのくるまあたえた損害そんがいわたしつぐないます。
Tôi sẽ bồi thường thiệt hại mà tôi gây ra cho xe của bạn.
その損害そんがい保険ほけんきんつぐなわれた。
Khoản thiệt hại đó đã được bồi thường bằng tiền bảo hiểm.
だれがその損害そんがいつぐなうのですか。
Ai sẽ bồi thường thiệt hại này?
かれらにわたし間違まちがいのつぐないをしなくてはならないだろう。
Có lẽ tôi phải bồi thường cho sai lầm của mình với họ.

Hán tự

Từ liên quan đến 償い

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 償い(つぐない)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Sự chuộc lỗi, đền bù (về đạo đức hoặc vật chất)
  • Sắc thái: Trang trọng, cảm xúc đạo đức mạnh; dùng cả đời sống và pháp lý
  • Lĩnh vực: Đạo đức, pháp luật dân sự/hình sự, quan hệ xã hội

2. Ý nghĩa chính

償い là hành động/ý chí “chuộc lỗi, bù đắp” cho lỗi lầm gây ra. Bao gồm cả đền bù vật chất lẫn hối lỗi về tinh thần: 罪の償い, 被害者への償い.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 賠償: bồi thường pháp lý (thiệt hại) – thiên về vật chất, thủ tục.
  • 補償: bù đắp, đền bù (compensation) – rộng, không nhất thiết do lỗi.
  • 埋め合わせ: “bù đắp” đời thường, nhẹ hơn 償い.
  • 贖い/贖罪(あがない/しょくざい): chuộc tội, sắc thái tôn giáo/đạo đức mạnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 償いをする/償いとして〜/〜への償い.
  • Đi với 罪, 過ち, 失敗: 罪の償いをする(chuộc tội); 過ちの償い(chuộc lỗi).
  • Hay gặp dạng cố định: 償いきれない(không thể chuộc hết).
  • Ngữ cảnh cảm xúc, cũng dùng trong phát biểu xin lỗi, hòa giải, bồi thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
賠償 Đối chiếu Bồi thường (pháp lý) Thiên vật chất, có căn cứ luật
補償 Liên quan Đền bù, bù đắp Rộng, không luôn do lỗi
贖罪 Đồng nghĩa văn phong Chuộc tội Tôn giáo/đạo đức mạnh
埋め合わせ Gần nghĩa thân mật Bù đắp Hàng ngày, nhẹ sắc thái
開き直り Đối nghĩa ngữ dụng Chối bỏ/biện minh Trái với thái độ chuộc lỗi

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (thường âm しょう/つぐな-う: đền bù, chuộc) + danh từ hóa bằng kana 「い」 trong つぐない.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp, nếu muốn nhấn mạnh thành ý hơn “xin lỗi”, dùng “償いをさせてください” rất mạnh mẽ. Khi dịch, cân nhắc ngữ cảnh: đôi khi là “chuộc tội”, đôi khi là “bồi thường/khắc phục hậu quả”.

8. Câu ví dụ

  • 犯した過ちの償いを一生かけて果たすつもりだ。
    Tôi dự định cả đời sẽ chuộc lại lỗi lầm đã gây ra.
  • 被害者への償いとして寄付を行った。
    Đã quyên góp như một cách chuộc lỗi với nạn nhân.
  • 金銭では償いきれないことがある。
    Có những điều tiền bạc không thể chuộc hết.
  • まずは誠意ある謝罪と償いの提案が必要だ。
    Trước hết cần lời xin lỗi chân thành và đề xuất chuộc lỗi.
  • 彼は地域の清掃活動で償いを続けている。
    Anh ấy tiếp tục chuộc lỗi bằng hoạt động dọn dẹp khu phố.
  • 罪の償いとして社会奉仕を命じられた。
    Bị yêu cầu lao động công ích để chuộc tội.
  • 約束を破った償いに、彼は全力で手伝った。
    Để bù cho việc thất hứa, anh ấy đã hết sức giúp đỡ.
  • 事故後、会社は迅速な償いと再発防止策を示した。
    Sau tai nạn, công ty đưa ra biện pháp chuộc lỗi nhanh chóng và phòng ngừa tái phát.
  • 彼女の行為は償いというより贖罪に近い。
    Hành động của cô ấy gần với chuộc tội hơn là bù đắp thông thường.
  • 小さな償いでも、積み重ねが信頼回復につながる。
    Dù là chuộc lỗi nhỏ, tích lũy lại sẽ dẫn đến khôi phục niềm tin.
💡 Giải thích chi tiết về từ 償い được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?