1. Thông tin cơ bản
- Từ: 償い(つぐない)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Sự chuộc lỗi, đền bù (về đạo đức hoặc vật chất)
- Sắc thái: Trang trọng, cảm xúc đạo đức mạnh; dùng cả đời sống và pháp lý
- Lĩnh vực: Đạo đức, pháp luật dân sự/hình sự, quan hệ xã hội
2. Ý nghĩa chính
償い là hành động/ý chí “chuộc lỗi, bù đắp” cho lỗi lầm gây ra. Bao gồm cả đền bù vật chất lẫn hối lỗi về tinh thần: 罪の償い, 被害者への償い.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 賠償: bồi thường pháp lý (thiệt hại) – thiên về vật chất, thủ tục.
- 補償: bù đắp, đền bù (compensation) – rộng, không nhất thiết do lỗi.
- 埋め合わせ: “bù đắp” đời thường, nhẹ hơn 償い.
- 贖い/贖罪(あがない/しょくざい): chuộc tội, sắc thái tôn giáo/đạo đức mạnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 償いをする/償いとして〜/〜への償い.
- Đi với 罪, 過ち, 失敗: 罪の償いをする(chuộc tội); 過ちの償い(chuộc lỗi).
- Hay gặp dạng cố định: 償いきれない(không thể chuộc hết).
- Ngữ cảnh cảm xúc, cũng dùng trong phát biểu xin lỗi, hòa giải, bồi thường.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 賠償 |
Đối chiếu |
Bồi thường (pháp lý) |
Thiên vật chất, có căn cứ luật |
| 補償 |
Liên quan |
Đền bù, bù đắp |
Rộng, không luôn do lỗi |
| 贖罪 |
Đồng nghĩa văn phong |
Chuộc tội |
Tôn giáo/đạo đức mạnh |
| 埋め合わせ |
Gần nghĩa thân mật |
Bù đắp |
Hàng ngày, nhẹ sắc thái |
| 開き直り |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Chối bỏ/biện minh |
Trái với thái độ chuộc lỗi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 償 (thường âm しょう/つぐな-う: đền bù, chuộc) + danh từ hóa bằng kana 「い」 trong つぐない.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp, nếu muốn nhấn mạnh thành ý hơn “xin lỗi”, dùng “償いをさせてください” rất mạnh mẽ. Khi dịch, cân nhắc ngữ cảnh: đôi khi là “chuộc tội”, đôi khi là “bồi thường/khắc phục hậu quả”.
8. Câu ví dụ
- 犯した過ちの償いを一生かけて果たすつもりだ。
Tôi dự định cả đời sẽ chuộc lại lỗi lầm đã gây ra.
- 被害者への償いとして寄付を行った。
Đã quyên góp như một cách chuộc lỗi với nạn nhân.
- 金銭では償いきれないことがある。
Có những điều tiền bạc không thể chuộc hết.
- まずは誠意ある謝罪と償いの提案が必要だ。
Trước hết cần lời xin lỗi chân thành và đề xuất chuộc lỗi.
- 彼は地域の清掃活動で償いを続けている。
Anh ấy tiếp tục chuộc lỗi bằng hoạt động dọn dẹp khu phố.
- 罪の償いとして社会奉仕を命じられた。
Bị yêu cầu lao động công ích để chuộc tội.
- 約束を破った償いに、彼は全力で手伝った。
Để bù cho việc thất hứa, anh ấy đã hết sức giúp đỡ.
- 事故後、会社は迅速な償いと再発防止策を示した。
Sau tai nạn, công ty đưa ra biện pháp chuộc lỗi nhanh chóng và phòng ngừa tái phát.
- 彼女の行為は償いというより贖罪に近い。
Hành động của cô ấy gần với chuộc tội hơn là bù đắp thông thường.
- 小さな償いでも、積み重ねが信頼回復につながる。
Dù là chuộc lỗi nhỏ, tích lũy lại sẽ dẫn đến khôi phục niềm tin.