礼金 [Lễ Kim]

れいきん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000

Danh từ chung

tiền thưởng; tiền công

Danh từ chung

tiền lễ

phí thuê nhà

Hán tự

Từ liên quan đến 礼金